(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skematisk
B1
adjective B1 Kỹ thuật, Khoa học, Công nghệ thông tin

skematisk

/skeˈmæːtisk/
sơ đồ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skematisk"

Định nghĩa (Dansk)

Forenklet fremstilling eller beskrivelse af noget.

Ý nghĩa của "skematisk" trong tiếng Việt

Biểu diễn hoặc thể hiện bằng một sơ đồ hoặc kế hoạch đơn giản hóa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skematisk"

  • "Han gav en skematisk oversigt over projektet."

    "Anh ấy đã đưa ra một bản tóm tắt sơ đồ về dự án."

  • "Tegningen var meget skematisk og manglede detaljer."

    "Bản vẽ rất sơ sài và thiếu chi tiết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skematisk"

Đồng nghĩa

forenklet (đơn giản hóa) overskuelig (dễ hiểu)

Trái nghĩa

Cách dùng "skematisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skematisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'skematisk' thường được dùng để chỉ những bản vẽ, kế hoạch đơn giản hóa nhằm mục đích minh họa hoặc tóm tắt thông tin. Nó nhấn mạnh tính đơn giản và lược bỏ các chi tiết không cần thiết. Cần phân biệt với 'grafisk' (thuộc về đồ họa) hoặc 'diagrammatisk' (dạng biểu đồ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "skematisk"