(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skeptisk
B2
adverbium B2 Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

skeptisk

ˈskeːpˌtisˀk
một cách hoài nghi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skeptisk"

Định nghĩa (Dansk)

På en skeptisk måde; med en holdning præget af tvivl eller mistro.

Ý nghĩa của "skeptisk" trong tiếng Việt

Một cách hoài nghi; với một thái độ bi quan hoặc không tin tưởng sâu sắc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skeptisk"

  • "Han så skeptisk på tilbuddet."

    "Anh ấy nhìn lời đề nghị một cách hoài nghi."

  • "Hun svarede skeptisk på spørgsmålet."

    "Cô ấy trả lời câu hỏi một cách hoài nghi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skeptisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tillidsfuld (tin tưởng)

Cách dùng "skeptisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skeptisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'skeptisk' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để mô tả thái độ nghi ngờ, không tin tưởng hoặc hoài nghi về một điều gì đó. Nó tương đương với 'hoài nghi' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái có thể khác biệt tùy theo ngữ cảnh. Cần chú ý đến sự khác biệt văn hóa khi sử dụng từ này.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skeptisk"