(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa smukt
B1
adverbium B1 Tổng quát

smukt

/smukt/
một cách đẹp đẽ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smukt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er behagelig for sanserne eller sindet.

Ý nghĩa của "smukt" trong tiếng Việt

Một cách đẹp đẽ; một cách làm hài lòng các giác quan hoặc tâm trí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smukt"

  • "Landskabet var smukt oplyst af solnedgangen."

    "Phong cảnh được chiếu sáng một cách đẹp đẽ bởi ánh hoàng hôn."

  • "Hun sang smukt og med stor indlevelse."

    "Cô ấy hát một cách hay và nhập tâm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smukt"

Đồng nghĩa

flot (đẹp) dejligt (tuyệt vời)

Trái nghĩa

grimt (xấu xí)

Cách dùng "smukt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "smukt" đúng ngữ cảnh

Từ 'smukt' có thể được sử dụng để mô tả cả vẻ đẹp về mặt thị giác và vẻ đẹp về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Nó tương đương với các trạng từ 'đẹp', 'hay', 'duyên dáng' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "smukt"