smukt
Định nghĩa & Giải nghĩa "smukt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der er behagelig for sanserne eller sindet.
Ý nghĩa của "smukt" trong tiếng Việt
Một cách đẹp đẽ; một cách làm hài lòng các giác quan hoặc tâm trí.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smukt"
-
"Landskabet var smukt oplyst af solnedgangen."
"Phong cảnh được chiếu sáng một cách đẹp đẽ bởi ánh hoàng hôn."
-
"Hun sang smukt og med stor indlevelse."
"Cô ấy hát một cách hay và nhập tâm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smukt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "smukt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "smukt" đúng ngữ cảnh
Từ 'smukt' có thể được sử dụng để mô tả cả vẻ đẹp về mặt thị giác và vẻ đẹp về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Nó tương đương với các trạng từ 'đẹp', 'hay', 'duyên dáng' trong tiếng Việt.