(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ramme
B1
substantiv B1 Đa lĩnh vực (kinh doanh, công nghệ thông tin, xây dựng, lý thuyết)

ramme

ˈʁɑmə
khung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ramme"

Định nghĩa (Dansk)

En grundlæggende struktur, der danner grundlag for et system, koncept eller tekst.

Ý nghĩa của "ramme" trong tiếng Việt

Một cấu trúc cơ bản làm nền tảng cho một hệ thống, khái niệm hoặc văn bản.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ramme"

  • "Billedet er indrammet i en smuk guldramme."

    "Bức tranh được đóng trong một khung vàng đẹp."

  • "Vi skal holde os inden for rammerne af loven."

    "Chúng ta phải tuân thủ khuôn khổ của luật pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ramme"

Đồng nghĩa

karm (khung cửa) struktur (cấu trúc)

Cách dùng "ramme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ramme" đúng ngữ cảnh

Từ "ramme" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn "khung" trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ khung ảnh, khung cửa, nhưng cũng có thể chỉ khuôn khổ pháp lý, hoặc khung chương trình học. Cần xem xét ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ramme"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ramme
Billedet er i en smuk ramme.
(Bức tranh nằm trong một cái khung đẹp.)
Xác định số ít rammen
Jeg kan godt lide rammen om det maleri.
(Tôi thích cái khung của bức tranh đó.)
Nguyên thể số nhiều rammer
Vi har brug for flere rammer til billederne.
(Chúng ta cần thêm nhiều khung cho những bức ảnh.)
Xác định số nhiều rammerne
Rammerne er lavet af træ.
(Những cái khung được làm bằng gỗ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi har brug for en ramme for projektet."

    "Chúng ta cần một khuôn khổ cho dự án."

  • "Jeg forsøger at skabe en ramme for min forståelse af situationen."

    "Tôi đang cố gắng tạo một khuôn khổ cho sự hiểu biết của mình về tình hình."

  • "Det er vigtigt at have en klar ramme for diskussionen."

    "Điều quan trọng là phải có một khuôn khổ rõ ràng cho cuộc thảo luận."

Danh từ ghép
  • "Lovrammen sætter grænser for, hvad vi kan gøre."

    "Khung pháp lý đặt ra giới hạn cho những gì chúng ta có thể làm."

  • "Budgetrammen for projektet er allerede fastlagt."

    "Khung ngân sách cho dự án đã được thiết lập."

  • "Vi skal diskutere tidsrammen for implementeringen."

    "Chúng ta cần thảo luận về khung thời gian để thực hiện."