(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skuffelse
B1
substantiv B1 Chung

skuffelse

/ˈskufəlsə/
sự thất vọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skuffelse"

Định nghĩa (Dansk)

En følelse af at være blevet skuffet; manglende opfyldelse af forventninger eller håb.

Ý nghĩa của "skuffelse" trong tiếng Việt

Sự thất vọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skuffelse"

  • "Hans skuffelse var tydelig, da han ikke bestod eksamen."

    "Sự thất vọng của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy không vượt qua kỳ thi."

  • "Filmen var en stor skuffelse."

    "Bộ phim là một nỗi thất vọng lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skuffelse"

Đồng nghĩa

ærgrelse (sự bực bội, khó chịu)

Trái nghĩa

Cách dùng "skuffelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skuffelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'skuffelse' diễn tả cảm giác hụt hẫng, không đạt được những gì mong đợi. Cần phân biệt với 'fortvivlelse' (tuyệt vọng), là mức độ thất vọng cao hơn và tiêu cực hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skuffelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít skuffelse
Det var en stor skuffelse at tabe kampen.
(Thật là một sự thất vọng lớn khi thua trận đấu.)
Xác định số ít skuffelsen
Skuffelsen var tydelig at se i hendes øjne.
(Sự thất vọng thể hiện rõ trong mắt cô ấy.)
Nguyên thể số nhiều skuffelser
Livet er fuld af skuffelser.
(Cuộc sống đầy những thất vọng.)
Xác định số nhiều skuffelserne
Han bearbejdede skuffelserne ved at tale med sin terapeut.
(Anh ấy vượt qua những thất vọng bằng cách nói chuyện với nhà trị liệu của mình.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Skuffelsen var stor, da han ikke bestod eksamen."

    "Sự thất vọng rất lớn khi anh ấy không vượt qua kỳ thi."

  • "Jeg kunne mærke skuffelsen i hendes stemme."

    "Tôi có thể cảm nhận được sự thất vọng trong giọng nói của cô ấy."

  • "Den største skuffelse i mit liv var, da jeg mistede jobbet."

    "Sự thất vọng lớn nhất trong cuộc đời tôi là khi tôi mất việc."