(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skaber
B1
substantiv B1 Kinh doanh, Sáng tạo

skaber

ˈskæːbɐ
người sáng tạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skaber"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller kraft, der bringer noget nyt til eksistens.

Ý nghĩa của "skaber" trong tiếng Việt

Người hoặc vật khởi xướng hoặc tạo ra một cái gì đó; người sáng tạo, người khởi đầu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skaber"

  • "Han er en kreativ skaber af nye teknologier."

    "Anh ấy là một người sáng tạo đầy sáng tạo về các công nghệ mới."

  • "Hun er kendt som skaberen af den populære tv-serie."

    "Cô ấy được biết đến là người sáng tạo ra bộ phim truyền hình nổi tiếng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skaber"

Đồng nghĩa

Cách dùng "skaber" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skaber" đúng ngữ cảnh

Từ 'skaber' thường được dùng để chỉ người tạo ra một cái gì đó, có thể là vật chất, nghệ thuật, hoặc ý tưởng. Cần phân biệt với 'opfinder' (nhà phát minh) là người khám phá hoặc tạo ra một cái gì đó mới dựa trên những cái đã có.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skaber"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít skaber
Han er en dygtig skaber.
(Anh ấy là một nhà sáng tạo giỏi.)
Xác định số ít skaberen
Skaberen af dette kunstværk er ukendt.
(Nhà sáng tạo của tác phẩm nghệ thuật này vẫn chưa được biết đến.)
Nguyên thể số nhiều skabere
Der er mange skabere i denne branche.
(Có rất nhiều nhà sáng tạo trong ngành này.)
Xác định số nhiều skaberne
Skaberne bag filmen blev hyldet.
(Những nhà sáng tạo đứng sau bộ phim đã được ca ngợi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han er en skaber af smuk kunst."

    "Anh ấy là một người sáng tạo ra nghệ thuật đẹp."

  • "Hun er blevet en skaber af sin egen lykke."

    "Cô ấy đã trở thành một người tạo ra hạnh phúc của riêng mình."

  • "Det kræver talent at være en skaber."

    "Cần có tài năng để trở thành một người sáng tạo."

Danh từ số nhiều
  • "Guderne er mægtige skabere."

    "Các vị thần là những nhà sáng tạo quyền năng."

  • "Mange skabere bidrager til kunsten."

    "Nhiều nhà sáng tạo đóng góp cho nghệ thuật."

  • "Disse skabere har formået at revolutionere industrien."

    "Những nhà sáng tạo này đã xoay sở để cách mạng hóa ngành công nghiệp."