kamp
Định nghĩa & Giải nghĩa "kamp"
Định nghĩa (Dansk)
En aktiv bestræbelse på at opnå et bestemt mål, ofte i konkurrence med andre.
Ý nghĩa của "kamp" trong tiếng Việt
Sự vật lộn, đấu tranh; một nhiệm vụ hoặc công việc khó khăn, gian khổ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kamp"
-
"Kampen mod fattigdom er en global udfordring."
"Cuộc đấu tranh chống lại đói nghèo là một thách thức toàn cầu."
-
"De er i kamp om markedsandele."
"Họ đang cạnh tranh để giành thị phần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kamp"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kamp" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kamp" đúng ngữ cảnh
Từ 'kamp' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'đấu tranh' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa cạnh tranh, thi đấu. Cần xem xét ngữ cảnh để chọn từ phù hợp khi dịch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kamp"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kamp |
Der var en hård kamp mellem de to hold.
(Đã có một trận đấu khó khăn giữa hai đội.) |
| Xác định số ít | kampen |
Kampen var spændende til det sidste.
(Trận đấu diễn ra rất hấp dẫn đến phút cuối cùng.) |
| Nguyên thể số nhiều | kampe |
Der er mange kampe i løbet af sæsonen.
(Có rất nhiều trận đấu trong suốt mùa giải.) |
| Xác định số nhiều | kampene |
Kampene i slutspillet er altid intense.
(Các trận đấu trong vòng loại trực tiếp luôn rất căng thẳng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Fodboldkampen var meget spændende."
"Trận bóng đá rất thú vị."
- "Valgkampen er i fuld gang."
"Chiến dịch tranh cử đang diễn ra hết tốc lực."
- "Klimakampen kræver handling nu."
"Cuộc chiến chống biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động ngay bây giờ."