(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kamp
B1
substantiv B1 Tổng quát

kamp

[kʰɑmp]
đấu tranh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kamp"

Định nghĩa (Dansk)

En aktiv bestræbelse på at opnå et bestemt mål, ofte i konkurrence med andre.

Ý nghĩa của "kamp" trong tiếng Việt

Sự vật lộn, đấu tranh; một nhiệm vụ hoặc công việc khó khăn, gian khổ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kamp"

  • "Kampen mod fattigdom er en global udfordring."

    "Cuộc đấu tranh chống lại đói nghèo là một thách thức toàn cầu."

  • "De er i kamp om markedsandele."

    "Họ đang cạnh tranh để giành thị phần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kamp"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kamp" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kamp" đúng ngữ cảnh

Từ 'kamp' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'đấu tranh' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa cạnh tranh, thi đấu. Cần xem xét ngữ cảnh để chọn từ phù hợp khi dịch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kamp"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kamp
Der var en hård kamp mellem de to hold.
(Đã có một trận đấu khó khăn giữa hai đội.)
Xác định số ít kampen
Kampen var spændende til det sidste.
(Trận đấu diễn ra rất hấp dẫn đến phút cuối cùng.)
Nguyên thể số nhiều kampe
Der er mange kampe i løbet af sæsonen.
(Có rất nhiều trận đấu trong suốt mùa giải.)
Xác định số nhiều kampene
Kampene i slutspillet er altid intense.
(Các trận đấu trong vòng loại trực tiếp luôn rất căng thẳng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Fodboldkampen var meget spændende."

    "Trận bóng đá rất thú vị."

  • "Valgkampen er i fuld gang."

    "Chiến dịch tranh cử đang diễn ra hết tốc lực."

  • "Klimakampen kræver handling nu."

    "Cuộc chiến chống biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động ngay bây giờ."