(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa slem
B2
adjektiv B2 Chung

slem

/slɛm/
cách tồi tệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "slem"

Định nghĩa (Dansk)

Moralsk dårlig; ond.

Ý nghĩa của "slem" trong tiếng Việt

Xấu xa, độc ác, tồi tệ về mặt đạo đức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "slem"

  • "Han var en slem dreng, der altid lavede ballade."

    "Nó là một thằng bé hư, luôn luôn gây rối."

  • "Det var en slem løgn."

    "Đó là một lời nói dối tồi tệ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slem"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "slem" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "slem" đúng ngữ cảnh

Từ 'slem' mang nghĩa xấu xa, tồi tệ về mặt đạo đức. Nó thường được dùng để mô tả hành động hoặc tính cách của một người.

Bảng chia từ (Bøjning) của "slem"