dårlig
/ˈdɔːˀli/
tồi tệ
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "dårlig"
Định nghĩa (Dansk)
af lav kvalitet; utilfredsstillende
Ý nghĩa của "dårlig" trong tiếng Việt
Rất tệ hoặc kém; chất lượng rất thấp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dårlig"
-
"Vejret er dårligt i dag."
"Thời tiết hôm nay tồi tệ."
-
"Han har en dårlig vane."
"Anh ấy có một thói quen xấu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dårlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dårlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dårlig" đúng ngữ cảnh
Từ 'dårlig' có nghĩa rộng hơn 'tồi tệ' một chút, có thể chỉ chất lượng kém, không tốt, hoặc không đạt yêu cầu. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.