(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ond
B2
adjektiv B2 Tôn giáo, Văn hóa dân gian

ond

/ɔnˀd/
tà ma
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ond"

Định nghĩa (Dansk)

Moralsk forkert eller dårlig; karakteriseret ved stor umoral.

Ý nghĩa của "ond" trong tiếng Việt

Xấu xa, độc ác hoặc sai trái về mặt đạo đức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ond"

  • "Han var en ond mand, der kun tænkte på sig selv."

    "Hắn là một người đàn ông độc ác, chỉ nghĩ cho bản thân mình."

  • "Den onde dronning i eventyret."

    "Nữ hoàng độc ác trong truyện cổ tích."

Cách dùng "ond" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ond" đúng ngữ cảnh

Từ 'ond' mang nghĩa xấu xa, độc ác, thường dùng để chỉ hành động hoặc tính cách của người. Sắc thái mạnh hơn 'dårlig' (xấu) và gần nghĩa với 'grusom' (tàn bạo) trong một số trường hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ond"