ond
Định nghĩa & Giải nghĩa "ond"
Định nghĩa (Dansk)
Moralsk forkert eller dårlig; karakteriseret ved stor umoral.
Ý nghĩa của "ond" trong tiếng Việt
Xấu xa, độc ác hoặc sai trái về mặt đạo đức.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ond"
-
"Han var en ond mand, der kun tænkte på sig selv."
"Hắn là một người đàn ông độc ác, chỉ nghĩ cho bản thân mình."
-
"Den onde dronning i eventyret."
"Nữ hoàng độc ác trong truyện cổ tích."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ond"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ond" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ond" đúng ngữ cảnh
Từ 'ond' mang nghĩa xấu xa, độc ác, thường dùng để chỉ hành động hoặc tính cách của người. Sắc thái mạnh hơn 'dårlig' (xấu) và gần nghĩa với 'grusom' (tàn bạo) trong một số trường hợp.