slot
Định nghĩa & Giải nghĩa "slot"
Định nghĩa (Dansk)
En stor, imponerende bygning, ofte med tårne og mure, bygget af konger eller adelige.
Ý nghĩa của "slot" trong tiếng Việt
Lâu đài (trong tiếng Tây Ban Nha). 'El' là mạo từ xác định số ít giống đực ('the'), và 'castillo' là 'lâu đài'.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "slot"
-
"Kronborg Slot er kendt som Hamlets slot."
"Lâu đài Kronborg được biết đến là lâu đài của Hamlet."
-
"Mange turister besøger de gamle slotte i Danmark hvert år."
"Nhiều khách du lịch ghé thăm các lâu đài cổ ở Đan Mạch mỗi năm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slot"
Đồng nghĩa
Cách dùng "slot" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "slot" đúng ngữ cảnh
Từ 'slot' trong tiếng Đan Mạch thường dùng để chỉ những lâu đài lớn, tráng lệ, có lịch sử lâu đời, thường thuộc về hoàng gia hoặc giới quý tộc. Cần phân biệt với 'borg' có nghĩa là pháo đài hoặc thành trì, thường mang tính chất quân sự hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "slot"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | slot |
Jeg har reserveret et slot på hotellet.
(Tôi đã đặt một chỗ ở khách sạn.) |
| Xác định số ít | slottet |
Slottet var dyrt.
(Chỗ đó đắt tiền.) |
| Nguyên thể số nhiều | slots |
Vi har booket tre slots til mødet.
(Chúng tôi đã đặt ba chỗ cho cuộc họp.) |
| Xác định số nhiều | slotsene |
Slotsene var alle optaget.
(Tất cả các chỗ đều đã được đặt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Slottet ligger smukt ved søen."
"Lâu đài nằm tuyệt đẹp bên hồ."
- "Vi besøgte slottet i går."
"Chúng tôi đã thăm lâu đài ngày hôm qua."
- "Kongen bor på slottet."
"Nhà vua sống trong lâu đài."
- "Slottets tårn er meget højt."
"Tháp của lâu đài rất cao."
- "Vi beundrer slottets smukke have."
"Chúng tôi ngưỡng mộ khu vườn xinh đẹp của lâu đài."
- "Kongens residens var slottets mest imponerende sal."
"Nơi ở của nhà vua là sảnh ấn tượng nhất của lâu đài."