palads
Định nghĩa & Giải nghĩa "palads"
Định nghĩa (Dansk)
En stor og prægtig bygning, der fungerer som officiel bolig for en konge, præsident eller anden højtstående person.
Ý nghĩa của "palads" trong tiếng Việt
Dinh thự chính thức của một quốc vương, người đứng đầu nhà nước, hoặc thành viên cấp cao của giới quý tộc hoặc tăng lữ, đặc biệt là một dinh thự lớn, tráng lệ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "palads"
-
"Kongefamilien bor i et smukt palads i København."
"Gia đình hoàng gia sống trong một cung điện xinh đẹp ở Copenhagen."
-
"Christiansborg Slot er et imponerende palads, der huser Folketinget."
"Lâu đài Christiansborg là một cung điện ấn tượng, nơi đặt trụ sở của Quốc hội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "palads"
Đồng nghĩa
Cách dùng "palads" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "palads" đúng ngữ cảnh
Ordet 'palads' bruges på dansk primært om meget store og imponerende bygninger, ofte med historisk betydning. Vær opmærksom på udtalen, da den kan være lidt anderledes end forventet.
Bảng chia từ (Bøjning) của "palads"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | palads |
Det er et smukt palads.
(Đó là một cung điện đẹp.) |
| Xác định số ít | paladset |
Vi besøgte paladset i går.
(Hôm qua chúng tôi đã đến thăm cung điện.) |
| Nguyên thể số nhiều | paladser |
Der er mange paladser i Europa.
(Có rất nhiều cung điện ở Châu Âu.) |
| Xác định số nhiều | paladserne |
Paladserne er åbne for offentligheden.
(Các cung điện mở cửa cho công chúng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Kongefamilien bor i et smukt paladsanlæg i København."
"Gia đình hoàng gia sống trong một khu phức hợp cung điện xinh đẹp ở Copenhagen."
- "Paladsbranden i Christiansborg var en tragisk begivenhed i Danmarks historie."
"Vụ cháy cung điện Christiansborg là một sự kiện bi thảm trong lịch sử Đan Mạch."
- "Statsministeren holdt en tale fra paladsets balkon."
"Thủ tướng đã có một bài phát biểu từ ban công của cung điện."