(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa slutning
B1
substantiv B1 Ngôn ngữ học, Logic, Khoa học

slutning

/ˈslød̥neŋ/
sự suy luận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "slutning"

Định nghĩa (Dansk)

En konklusion eller dom, der er nået gennem ræsonnement og beviser.

Ý nghĩa của "slutning" trong tiếng Việt

Sự suy luận, kết luận được rút ra dựa trên bằng chứng và lý luận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "slutning"

  • "Det er en logisk slutning."

    "Đó là một sự suy luận logic."

  • "Vi kan drage den slutning, at han er skyldig."

    "Chúng ta có thể rút ra kết luận rằng anh ta có tội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slutning"

Đồng nghĩa

Cách dùng "slutning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "slutning" đúng ngữ cảnh

Từ 'slutning' thường được dùng khi nói về kết luận dựa trên logic và bằng chứng. Cần phân biệt với 'konklusion', có nghĩa rộng hơn và có thể chỉ kết luận đơn thuần mà không cần quá trình suy luận phức tạp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "slutning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít slutning
Det er en logisk slutning.
(Đó là một kết luận logic.)
Xác định số ít slutningen
Slutningen på filmen var overraskende.
(Cái kết của bộ phim thật bất ngờ.)
Nguyên thể số nhiều slutninger
Vi nåede frem til flere slutninger.
(Chúng tôi đã đi đến một vài kết luận.)
Xác định số nhiều slutningerne
Slutningerne i rapporten var klare.
(Các kết luận trong báo cáo rất rõ ràng.)