slutning
Định nghĩa & Giải nghĩa "slutning"
Định nghĩa (Dansk)
En konklusion eller dom, der er nået gennem ræsonnement og beviser.
Ý nghĩa của "slutning" trong tiếng Việt
Sự suy luận, kết luận được rút ra dựa trên bằng chứng và lý luận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "slutning"
-
"Det er en logisk slutning."
"Đó là một sự suy luận logic."
-
"Vi kan drage den slutning, at han er skyldig."
"Chúng ta có thể rút ra kết luận rằng anh ta có tội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slutning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "slutning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "slutning" đúng ngữ cảnh
Từ 'slutning' thường được dùng khi nói về kết luận dựa trên logic và bằng chứng. Cần phân biệt với 'konklusion', có nghĩa rộng hơn và có thể chỉ kết luận đơn thuần mà không cần quá trình suy luận phức tạp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "slutning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | slutning |
Det er en logisk slutning.
(Đó là một kết luận logic.) |
| Xác định số ít | slutningen |
Slutningen på filmen var overraskende.
(Cái kết của bộ phim thật bất ngờ.) |
| Nguyên thể số nhiều | slutninger |
Vi nåede frem til flere slutninger.
(Chúng tôi đã đi đến một vài kết luận.) |
| Xác định số nhiều | slutningerne |
Slutningerne i rapporten var klare.
(Các kết luận trong báo cáo rất rõ ràng.) |