konklusion
Định nghĩa & Giải nghĩa "konklusion"
Định nghĩa (Dansk)
en endelig dom eller afgørelse efter overvejelse eller undersøgelse
Ý nghĩa của "konklusion" trong tiếng Việt
Sự kết thúc hoặc phần cuối của một sự kiện hoặc quá trình.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konklusion"
-
"Konklusionen af rapporten er, at der er behov for flere ressourcer."
"Kết luận của báo cáo là cần có thêm nhiều nguồn lực."
-
"Hvad er din konklusion efter at have læst alle beviserne?"
"Kết luận của bạn là gì sau khi đọc tất cả các bằng chứng?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konklusion"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "konklusion" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "konklusion" đúng ngữ cảnh
Từ 'konklusion' thường được dùng trong văn bản trang trọng, báo cáo hoặc các tình huống cần sự chính xác. Cần phân biệt với 'afslutning', có nghĩa chung chung hơn là sự kết thúc.
Bảng chia từ (Bøjning) của "konklusion"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | konklusion |
Konklusionen er klar.
(Kết luận đã rõ ràng.) |
| Xác định số ít | konklusionen |
Jeg er enig i konklusionen.
(Tôi đồng ý với kết luận này.) |
| Nguyên thể số nhiều | konklusioner |
Rapporten indeholder mange konklusioner.
(Báo cáo chứa nhiều kết luận.) |
| Xác định số nhiều | konklusionerne |
Konklusionerne var overraskende.
(Những kết luận này thật đáng ngạc nhiên.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Konklusionen var tydelig efter alle beviserne."
"Kết luận đã rõ ràng sau tất cả các bằng chứng."
- "Vi nåede frem til konklusionen i går."
"Chúng tôi đã đi đến kết luận ngày hôm qua."
- "Dommeren læste konklusionen højt i retten."
"Thẩm phán đã đọc to kết luận tại tòa."