(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa konklusion
B1
substantiv B1 General Academic

konklusion

[kʰɔŋklyˈɕoˀn]
kết luận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "konklusion"

Định nghĩa (Dansk)

en endelig dom eller afgørelse efter overvejelse eller undersøgelse

Ý nghĩa của "konklusion" trong tiếng Việt

Sự kết thúc hoặc phần cuối của một sự kiện hoặc quá trình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konklusion"

  • "Konklusionen af rapporten er, at der er behov for flere ressourcer."

    "Kết luận của báo cáo là cần có thêm nhiều nguồn lực."

  • "Hvad er din konklusion efter at have læst alle beviserne?"

    "Kết luận của bạn là gì sau khi đọc tất cả các bằng chứng?"

Cách dùng "konklusion" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "konklusion" đúng ngữ cảnh

Từ 'konklusion' thường được dùng trong văn bản trang trọng, báo cáo hoặc các tình huống cần sự chính xác. Cần phân biệt với 'afslutning', có nghĩa chung chung hơn là sự kết thúc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "konklusion"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít konklusion
Konklusionen er klar.
(Kết luận đã rõ ràng.)
Xác định số ít konklusionen
Jeg er enig i konklusionen.
(Tôi đồng ý với kết luận này.)
Nguyên thể số nhiều konklusioner
Rapporten indeholder mange konklusioner.
(Báo cáo chứa nhiều kết luận.)
Xác định số nhiều konklusionerne
Konklusionerne var overraskende.
(Những kết luận này thật đáng ngạc nhiên.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Konklusionen var tydelig efter alle beviserne."

    "Kết luận đã rõ ràng sau tất cả các bằng chứng."

  • "Vi nåede frem til konklusionen i går."

    "Chúng tôi đã đi đến kết luận ngày hôm qua."

  • "Dommeren læste konklusionen højt i retten."

    "Thẩm phán đã đọc to kết luận tại tòa."