(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa små
A2
adjektiv A2 Tin học

små

/smɔː/
viết thường
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "små"

Định nghĩa (Dansk)

Vedrører eller bruger små bogstaver.

Ý nghĩa của "små" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc sử dụng các chữ cái viết thường.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "små"

  • "Skriv navnet med små bogstaver."

    "Hãy viết tên bằng chữ thường."

  • "Overskriften skal skrives med store bogstaver, men resten af teksten med små bogstaver."

    "Tiêu đề nên được viết bằng chữ hoa, nhưng phần còn lại của văn bản bằng chữ thường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "små"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

store (lớn (chữ hoa))

Cách dùng "små" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "små" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'små' là dạng số nhiều của tính từ 'lille' (nhỏ). Khi nói đến chữ viết thường, 'små' được sử dụng để chỉ các chữ cái nhỏ. Ngược lại với 'store' (lớn) khi nói về chữ hoa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "små"