(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa flot
B1
adjektiv B1 Chung

flot

/flɔd/
làm tốt lắm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "flot"

Định nghĩa (Dansk)

Fremragende; meget god.

Ý nghĩa của "flot" trong tiếng Việt

Cực kỳ tốt; xuất sắc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flot"

  • "Du har gjort et flot stykke arbejde!"

    "Bạn đã làm một công việc tuyệt vời!"

  • "Det er en flot bil, du har købt."

    "Bạn đã mua một chiếc xe hơi rất đẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flot"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "flot" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "flot" đúng ngữ cảnh

Từ 'flot' thường được dùng để khen ngợi một việc làm tốt, một thành tích xuất sắc, hoặc một món đồ đẹp. Sắc thái của 'flot' có thể mạnh hơn 'godt' nhưng không trang trọng như 'fremragende'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "flot"