(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa smule
A2
substantiv A2 Tổng quát

smule

ˈsmuːlə
lượng nhỏ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smule"

Định nghĩa (Dansk)

En lille mængde af noget.

Ý nghĩa của "smule" trong tiếng Việt

Một lượng nhỏ của cái gì đó được mang hoặc vận chuyển.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smule"

  • "Jeg har kun en smule sukker tilbage."

    "Tôi chỉ còn một chút đường."

  • "Han viste ikke en smule interesse."

    "Anh ấy không hề tỏ ra một chút hứng thú nào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smule"

Đồng nghĩa

en anelse (một chút, một ít)

Trái nghĩa

Cách dùng "smule" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "smule" đúng ngữ cảnh

Từ 'smule' thường được dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, nhỏ hơn so với 'lidt' hoặc 'en smule'. Nó mang sắc thái nhấn mạnh về sự ít ỏi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "smule"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít smule
Jeg fandt en smule chokolade på gulvet.
(Tôi tìm thấy một mẩu sô cô la trên sàn nhà.)
Xác định số ít smulen
Smulen på bordet var fra kagen.
(Mẩu vụn trên bàn là từ chiếc bánh.)
Nguyên thể số nhiều smuler
Der lå mange smuler på gulvet efter festen.
(Có rất nhiều mẩu vụn trên sàn sau bữa tiệc.)
Xác định số nhiều smulerne
Jeg samlede smulerne op fra bordet.
(Tôi nhặt những mẩu vụn trên bàn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Der lå en brødsmule på bordet."

    "Có một mẩu vụn bánh mì trên bàn."

  • "Hun fandt en smule papir i lommen."

    "Cô ấy tìm thấy một mẩu giấy trong túi."

  • "Efter kagen var spist, var der kun smuler tilbage."

    "Sau khi bánh được ăn hết, chỉ còn lại những mẩu vụn."