meget
ˈmɛˀɡəd
vô cùng
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "meget"
Định nghĩa (Dansk)
I høj grad; i stor udstrækning
Ý nghĩa của "meget" trong tiếng Việt
Cực kỳ; vô cùng; rất nhiều.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "meget"
-
"Jeg er meget glad for at møde dig."
"Tôi rất vui khi được gặp bạn."
-
"Det er meget vigtigt."
"Điều đó vô cùng quan trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meget"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "meget" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "meget" đúng ngữ cảnh
Từ 'meget' thường được dùng để diễn tả mức độ cao của một tính chất hoặc hành động. Nó tương đương với 'rất' hoặc 'vô cùng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'mange' (nhiều) dùng cho danh từ đếm được.