(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa snavs
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày

snavs

/snɑʊ̯ˀs/
sự dơ bẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "snavs"

Định nghĩa (Dansk)

Urenhed, smuds, skidt.

Ý nghĩa của "snavs" trong tiếng Việt

bụi bẩn kinh tởm, sự dơ bẩn, ô uế

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "snavs"

  • "Der lå et tykt lag snavs på gulvet."

    "Có một lớp bụi bẩn dày trên sàn nhà."

  • "Han var dækket af snavs efter at have arbejdet i haven."

    "Anh ấy dính đầy bụi bẩn sau khi làm việc trong vườn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "snavs"

Đồng nghĩa

skidt (bụi bẩn) smuds (vết bẩn)

Trái nghĩa

Cách dùng "snavs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "snavs" đúng ngữ cảnh

Snavs dækker over et bredt spektrum af urenheder, fra let støv til mere klamt skidt. Det kan også bruges i overført betydning om noget moralsk forkasteligt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "snavs"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít snavs
Der ligger meget snavs på gulvet.
(Có rất nhiều bụi bẩn trên sàn nhà.)
Xác định số ít snavset
Snavset skal fjernes med det samme.
(Bụi bẩn phải được loại bỏ ngay lập tức.)
Nguyên thể số nhiều snavser
Der findes mange forskellige snavser i hjemmet.
(Có rất nhiều loại bụi bẩn khác nhau trong nhà.)
Xác định số nhiều snavserne
Snavserne skal støvsuges op.
(Những bụi bẩn cần được hút sạch.)