(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hygiejne
B1
substantiv B1 Y tế công cộng, Vệ sinh

hygiejne

/hyˈɡi̯ei̯nə/
vệ sinh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hygiejne"

Định nghĩa (Dansk)

foranstaltninger til at fremme og bevare sundheden ved at hindre smitte og sygdom; renlighed

Ý nghĩa của "hygiejne" trong tiếng Việt

Quá trình làm cho cái gì đó hợp vệ sinh; trạng thái hợp vệ sinh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hygiejne"

  • "God hygiejne er vigtig for at undgå spredning af sygdomme."

    "Vệ sinh tốt là rất quan trọng để tránh lây lan bệnh tật."

  • "Personlig hygiejne inkluderer regelmæssig håndvask og bad."

    "Vệ sinh cá nhân bao gồm rửa tay và tắm rửa thường xuyên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hygiejne"

Đồng nghĩa

Cách dùng "hygiejne" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hygiejne" đúng ngữ cảnh

Từ "hygiejne" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "vệ sinh" trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả việc giữ gìn sạch sẽ và các biện pháp phòng ngừa bệnh tật.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hygiejne"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hygiejne
God hygiejne er vigtig for at forebygge sygdom.
(Vệ sinh tốt rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh tật.)
Xác định số ít hygiejnen
Hygiejnen på hospitalet skal være i top.
(Vệ sinh trong bệnh viện phải ở mức cao nhất.)
Nguyên thể số nhiều (bruges ikke i plural)
Hygiejne bruges normalt ikke i plural.
(Hygiejne thường không được sử dụng ở dạng số nhiều.)
Xác định số nhiều (bruges ikke i plural)
Hygiejne bruges normalt ikke i plural.
(Hygiejne thường không được sử dụng ở dạng số nhiều.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Hygiejnen på hospitalet er meget vigtig."

    "Vệ sinh ở bệnh viện là rất quan trọng."

  • "Vi skal forbedre hygiejnen i skolen."

    "Chúng ta cần cải thiện vệ sinh ở trường học."

  • "God hygiejne er afgørende for at undgå smitte."

    "Vệ sinh tốt là rất quan trọng để tránh lây nhiễm."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "God hygiejne er vigtigt for at undgå spredning af sygdomme."

    "Vệ sinh tốt là quan trọng để tránh lây lan bệnh tật."

  • "På hospitalet er hygiejne en topprioritet."

    "Tại bệnh viện, vệ sinh là một ưu tiên hàng đầu."

  • "Dårlig hygiejne kan føre til infektioner."

    "Vệ sinh kém có thể dẫn đến nhiễm trùng."

Sở hữu cách (-s)
  • "God hygiejnes betydning for folkesundheden er uomtvistelig."

    "Tầm quan trọng của vệ sinh tốt đối với sức khỏe cộng đồng là không thể tranh cãi."

  • "Børnenes hygiejnes mangel i skolen bekymrer lærerne."

    "Việc thiếu vệ sinh của trẻ em ở trường học khiến các giáo viên lo lắng."

  • "Restaurantens hygiejnes standard er blevet kritiseret af sundhedsmyndighederne."

    "Tiêu chuẩn vệ sinh của nhà hàng đã bị cơ quan y tế chỉ trích."