(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa snoet
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Địa lý

snoet

/snuːˀt/
uốn khúc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "snoet"

Định nghĩa (Dansk)

som ikke er lige; bugtet eller kroget

Ý nghĩa của "snoet" trong tiếng Việt

Uốn khúc, quanh co, khúc khuỷu; không thẳng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "snoet"

  • "Floden snor sig gennem landskabet."

    "Dòng sông uốn khúc qua cảnh quan."

  • "Vejen er snoet og stejl."

    "Con đường quanh co và dốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "snoet"

Đồng nghĩa

bugtet (uốn khúc, quanh co) kroget (khúc khuỷu)

Trái nghĩa

Cách dùng "snoet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "snoet" đúng ngữ cảnh

Từ 'snoet' thường được dùng để mô tả các vật thể có hình dạng uốn lượn, quanh co như đường đi, con sông, hoặc sợi dây. Nó có thể mang sắc thái thẩm mỹ, ví dụ như 'en snoet sti' (một con đường uốn lượn) thường gợi cảm giác thơ mộng và tự nhiên.

Bảng chia từ (Bøjning) của "snoet"