(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa solnedgang
A2
substantiv A2 Thiên văn học, Văn học, Cảm xúc

solnedgang

/ˈsoːlˌne̝ðˌɡɑŋˀ/
hoàng hôn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "solnedgang"

Định nghĩa (Dansk)

Det tidspunkt på dagen, hvor Solen forsvinder under horisonten; lyset og farverne på himlen omkring dette tidspunkt.

Ý nghĩa của "solnedgang" trong tiếng Việt

Ánh sáng dịu nhẹ từ bầu trời khi mặt trời ở dưới đường chân trời, hoặc sau khi mặt trời lặn hoặc trước khi mặt trời mọc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "solnedgang"

  • "Vi så en smuk solnedgang over havet."

    "Chúng tôi đã ngắm một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên biển."

  • "Solnedgangen farvede himlen rød og orange."

    "Hoàng hôn nhuộm đỏ và cam cả bầu trời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "solnedgang"

Đồng nghĩa

aftensol (ánh mặt trời buổi chiều)

Trái nghĩa

Cách dùng "solnedgang" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "solnedgang" đúng ngữ cảnh

“Solnedgang” là thời điểm mặt trời lặn, tương đương với “hoàng hôn” trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với “solopgang” (bình minh).

Bảng chia từ (Bøjning) của "solnedgang"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít solnedgang
Jeg elsker at se en smuk solnedgang.
(Tôi thích ngắm một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.)
Xác định số ít solnedgangen
Solnedgangen over havet var fantastisk.
(Hoàng hôn trên biển thật tuyệt vời.)
Nguyên thể số nhiều solnedgange
Der var mange smukke solnedgange den sommer.
(Có rất nhiều cảnh hoàng hôn đẹp vào mùa hè đó.)
Xác định số nhiều solnedgangene
Solnedgangene i Danmark er ofte meget farverige.
(Những cảnh hoàng hôn ở Đan Mạch thường rất nhiều màu sắc.)