(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa omkring
A2
adjektiv A2 Nhiều lĩnh vực (Âm nhạc, Môi trường, Công nghệ)

omkring

/ɔmˈkʁiŋ/
xung quanh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omkring"

Định nghĩa (Dansk)

Som befinder sig eller foregår i nærheden af noget.

Ý nghĩa của "omkring" trong tiếng Việt

Liên quan đến môi trường xung quanh trực tiếp của một vật gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omkring"

  • "Der er mange træer omkring huset."

    "Có rất nhiều cây xung quanh nhà."

  • "Vi gik en tur omkring søen."

    "Chúng tôi đi dạo một vòng quanh hồ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omkring"

Đồng nghĩa

nær (gần) rundt om (quanh)

Trái nghĩa

Cách dùng "omkring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "omkring" đúng ngữ cảnh

Từ 'omkring' có thể được sử dụng như một giới từ (præposition) hoặc một trạng từ (adverbium) ngoài tính từ. Khi dùng như giới từ, nó có nghĩa là 'về' hoặc 'xung quanh'. Cần chú ý sự khác biệt này để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "omkring"