omkring
Định nghĩa & Giải nghĩa "omkring"
Định nghĩa (Dansk)
Som befinder sig eller foregår i nærheden af noget.
Ý nghĩa của "omkring" trong tiếng Việt
Liên quan đến môi trường xung quanh trực tiếp của một vật gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omkring"
-
"Der er mange træer omkring huset."
"Có rất nhiều cây xung quanh nhà."
-
"Vi gik en tur omkring søen."
"Chúng tôi đi dạo một vòng quanh hồ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omkring"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omkring" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "omkring" đúng ngữ cảnh
Từ 'omkring' có thể được sử dụng như một giới từ (præposition) hoặc một trạng từ (adverbium) ngoài tính từ. Khi dùng như giới từ, nó có nghĩa là 'về' hoặc 'xung quanh'. Cần chú ý sự khác biệt này để sử dụng chính xác.