solopgang
Định nghĩa & Giải nghĩa "solopgang"
Định nghĩa (Dansk)
Det tidspunkt om morgenen, hvor Solen viser sig i horisonten efter at have været under den hele natten.
Ý nghĩa của "solopgang" trong tiếng Việt
Thời điểm buổi sáng khi ánh sáng bắt đầu xuất hiện; bình minh, rạng đông.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "solopgang"
-
"Vi vågnede tidligt for at se solopgangen over havet."
"Chúng tôi thức dậy sớm để ngắm bình minh trên biển."
-
"Solopgangen malede himlen i smukke farver."
"Bình minh tô điểm bầu trời bằng những màu sắc tuyệt đẹp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "solopgang"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "solopgang" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "solopgang" đúng ngữ cảnh
Từ 'solopgang' chỉ thời điểm mặt trời bắt đầu xuất hiện, thường mang ý nghĩa về sự khởi đầu mới và vẻ đẹp của buổi sáng sớm. Có thể dùng 'daggry' như một từ đồng nghĩa, tuy nhiên 'solopgang' nhấn mạnh sự xuất hiện của mặt trời hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "solopgang"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | solopgang |
En smuk solopgang malede himlen i farver.
(Một bình minh tuyệt đẹp đã vẽ bầu trời bằng những màu sắc rực rỡ.) |
| Xác định số ít | solopgangen |
Solopgangen over havet var betagende.
(Bình minh trên biển thật ngoạn mục.) |
| Nguyên thể số nhiều | solopgange |
Jeg har set mange smukke solopgange i mit liv.
(Tôi đã thấy nhiều bình minh đẹp trong đời.) |
| Xác định số nhiều | solopgangene |
Solopgangene i sommer var særligt flotte.
(Những bình minh vào mùa hè đặc biệt đẹp.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Solopgangens farver er smukke."
"Màu sắc của bình minh thật đẹp."
- "Jeg elsker solopgangens ro."
"Tôi yêu sự yên bình của bình minh."
- "Vi beundrede solopgangens lys over havet."
"Chúng tôi chiêm ngưỡng ánh sáng bình minh trên biển."