(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa solopgang
B1
substantiv B1 Văn học, Mô tả, Thời gian

solopgang

/ˈsoːloˌpɑŋˀ/
bình minh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "solopgang"

Định nghĩa (Dansk)

Det tidspunkt om morgenen, hvor Solen viser sig i horisonten efter at have været under den hele natten.

Ý nghĩa của "solopgang" trong tiếng Việt

Thời điểm buổi sáng khi ánh sáng bắt đầu xuất hiện; bình minh, rạng đông.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "solopgang"

  • "Vi vågnede tidligt for at se solopgangen over havet."

    "Chúng tôi thức dậy sớm để ngắm bình minh trên biển."

  • "Solopgangen malede himlen i smukke farver."

    "Bình minh tô điểm bầu trời bằng những màu sắc tuyệt đẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "solopgang"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "solopgang" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "solopgang" đúng ngữ cảnh

Từ 'solopgang' chỉ thời điểm mặt trời bắt đầu xuất hiện, thường mang ý nghĩa về sự khởi đầu mới và vẻ đẹp của buổi sáng sớm. Có thể dùng 'daggry' như một từ đồng nghĩa, tuy nhiên 'solopgang' nhấn mạnh sự xuất hiện của mặt trời hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "solopgang"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít solopgang
En smuk solopgang malede himlen i farver.
(Một bình minh tuyệt đẹp đã vẽ bầu trời bằng những màu sắc rực rỡ.)
Xác định số ít solopgangen
Solopgangen over havet var betagende.
(Bình minh trên biển thật ngoạn mục.)
Nguyên thể số nhiều solopgange
Jeg har set mange smukke solopgange i mit liv.
(Tôi đã thấy nhiều bình minh đẹp trong đời.)
Xác định số nhiều solopgangene
Solopgangene i sommer var særligt flotte.
(Những bình minh vào mùa hè đặc biệt đẹp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Solopgangens farver er smukke."

    "Màu sắc của bình minh thật đẹp."

  • "Jeg elsker solopgangens ro."

    "Tôi yêu sự yên bình của bình minh."

  • "Vi beundrede solopgangens lys over havet."

    "Chúng tôi chiêm ngưỡng ánh sáng bình minh trên biển."