solsikke
Định nghĩa & Giải nghĩa "solsikke"
Định nghĩa (Dansk)
En høj plante af kurvblomstfamilien med en stor, gul blomst. Den dyrkes for sine spiselige frø og for olien, der udvindes af dem.
Ý nghĩa của "solsikke" trong tiếng Việt
Một loài cây cao thuộc họ cúc, có hoa rất lớn màu vàng rực rỡ. Hướng dương được trồng để lấy hạt ăn được và lấy dầu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "solsikke"
-
"Jeg plantede solsikkefrø i haven."
"Tôi đã trồng hạt hướng dương trong vườn."
-
"Solsikken er kendt for sin store, gule blomst."
"Hoa hướng dương nổi tiếng với bông hoa lớn màu vàng của nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "solsikke"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "solsikke" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "solsikke" đúng ngữ cảnh
Solsikke có nghĩa đen là 'hoa mặt trời', vì hoa của nó có xu hướng quay về phía mặt trời. Lưu ý cách phát âm có âm 'k' giữa từ.
Bảng chia từ (Bøjning) của "solsikke"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | solsikke |
Jeg så en smuk solsikke i haven.
(Tôi thấy một bông hướng dương đẹp trong vườn.) |
| Xác định số ít | solsikken |
Solsikken vender sig mod solen.
(Bông hướng dương quay về phía mặt trời.) |
| Nguyên thể số nhiều | solsikker |
Vi plantede mange solsikker i marken.
(Chúng tôi đã trồng nhiều hoa hướng dương trên cánh đồng.) |
| Xác định số nhiều | solsikkerne |
Solsikkerne i vasen er ved at visne.
(Những bông hướng dương trong bình đang bắt đầu héo.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg så en solsikke i haven."
"Tôi đã nhìn thấy một cây hướng dương trong vườn."
- "Hun plantede en solsikke i sin altankasse."
"Cô ấy đã trồng một cây hướng dương trong hộp ban công của mình."
- "Er det en solsikke eller en marguerit?"
"Đó là một cây hướng dương hay một cây cúc trắng?"
- "Landmanden plantede mange solsikker på sin mark."
"Người nông dân đã trồng nhiều hoa hướng dương trên cánh đồng của mình."
- "Vi så tusindvis af solsikker under vores rejse gennem Frankrig."
"Chúng tôi đã nhìn thấy hàng ngàn hoa hướng dương trong chuyến đi của chúng tôi qua nước Pháp."
- "Solsikkerne i haven er meget høje i år."
"Những bông hoa hướng dương trong vườn năm nay rất cao."