høj
/hɔjˀ/
cao
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "høj"
Định nghĩa (Dansk)
Som rager langt op, eller befinder sig i stor afstand fra jorden eller et andet udgangspunkt.
Ý nghĩa của "høj" trong tiếng Việt
Cao hơn khu vực xung quanh; nằm hoặc được đặt cao hơn khu vực xung quanh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "høj"
-
"Bjerget er meget højt."
"Ngọn núi rất cao."
-
"Hun er en høj pige."
"Cô ấy là một cô gái cao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "høj"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "høj" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "høj" đúng ngữ cảnh
Từ 'høj' trong tiếng Đan Mạch có thể dùng để chỉ chiều cao của người, vật, hoặc vị trí địa lý. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác.