stor
/stoːˀ/
nhà lớn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "stor"
Định nghĩa (Dansk)
Af betydelig eller relativt stor størrelse, omfang eller kapacitet.
Ý nghĩa của "stor" trong tiếng Việt
Có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stor"
-
"Det er et stort hus."
"Đó là một ngôi nhà lớn."
-
"Hun har en stor familie."
"Cô ấy có một gia đình lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stor"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stor" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stor" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'stor' là một tính từ phổ biến chỉ kích thước lớn. Cần lưu ý sự khác biệt với 'høj', thường dùng cho chiều cao.