(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa defineret
B1
adjektiv B1 Tổng quát

defineret

/de̝fiˈne̝ˀʁet/
được xác định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "defineret"

Định nghĩa (Dansk)

Noget, der er klart og tydeligt fastlagt eller afgrænset.

Ý nghĩa của "defineret" trong tiếng Việt

Được diễn đạt hoặc giải thích rõ ràng; có giới hạn hoặc ranh giới riêng biệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "defineret"

  • "Opgaven skal være klart defineret."

    "Nhiệm vụ phải được xác định rõ ràng."

  • "Grænserne er klart defineret på kortet."

    "Các ranh giới được xác định rõ ràng trên bản đồ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "defineret"

Đồng nghĩa

fastlagt (được ấn định) afgrænset (được giới hạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "defineret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "defineret" đúng ngữ cảnh

Từ 'defineret' trong tiếng Đan Mạch thường dùng để chỉ sự rõ ràng, được xác định một cách chính xác về mặt ý nghĩa, phạm vi hoặc mục đích. Nó tương đương với 'được xác định' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để truyền đạt đúng sắc thái.

Bảng chia từ (Bøjning) của "defineret"