defineret
Định nghĩa & Giải nghĩa "defineret"
Định nghĩa (Dansk)
Noget, der er klart og tydeligt fastlagt eller afgrænset.
Ý nghĩa của "defineret" trong tiếng Việt
Được diễn đạt hoặc giải thích rõ ràng; có giới hạn hoặc ranh giới riêng biệt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "defineret"
-
"Opgaven skal være klart defineret."
"Nhiệm vụ phải được xác định rõ ràng."
-
"Grænserne er klart defineret på kortet."
"Các ranh giới được xác định rõ ràng trên bản đồ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "defineret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "defineret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "defineret" đúng ngữ cảnh
Từ 'defineret' trong tiếng Đan Mạch thường dùng để chỉ sự rõ ràng, được xác định một cách chính xác về mặt ý nghĩa, phạm vi hoặc mục đích. Nó tương đương với 'được xác định' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để truyền đạt đúng sắc thái.