spire
Định nghĩa & Giải nghĩa "spire"
Định nghĩa (Dansk)
En ung plante, der er ved at vokse op fra et frø.
Ý nghĩa của "spire" trong tiếng Việt
Mầm cây, chồi cây.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spire"
-
"Frøet begyndte at spire efter et par dage."
"Hạt giống bắt đầu nảy mầm sau vài ngày."
-
"De små spirer strakte sig mod solen."
"Những mầm non nhỏ vươn mình về phía mặt trời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spire"
Đồng nghĩa
Cách dùng "spire" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "spire" đúng ngữ cảnh
Từ 'spire' thường được dùng để chỉ giai đoạn đầu của sự phát triển của cây từ hạt. Có thể dịch là 'mầm' hoặc 'chồi non'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "spire"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | spire |
Kirken har et smukt spire.
(Nhà thờ có một ngọn tháp xinh đẹp.) |
| Xác định số ít | spiret |
Spiret på kirken kan ses fra lang afstand.
(Ngọn tháp của nhà thờ có thể được nhìn thấy từ xa.) |
| Nguyên thể số nhiều | spir |
Bygningen har mange spir.
(Tòa nhà có nhiều ngọn tháp.) |
| Xác định số nhiều | spirerne |
Spirerne på slottet er belagt med guld.
(Các ngọn tháp trên lâu đài được mạ vàng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg så en spire i haven."
"Tôi thấy một mầm cây trong vườn."
- "Hun fandt en spire under stenen."
"Cô ấy tìm thấy một mầm cây dưới hòn đá."
- "Det er en lille spire, men den vil vokse sig stor."
"Đó là một mầm cây nhỏ, nhưng nó sẽ lớn lên."
- "En lille spire kigger op af jorden."
"Một mầm nhỏ nhú lên khỏi mặt đất."
- "Jeg håber, at spiren vil vokse sig stor og stærk."
"Tôi hy vọng rằng mầm cây sẽ lớn lên khỏe mạnh."
- "Landmanden såede frøene, og nu venter han på, at spiren kommer."
"Người nông dân đã gieo hạt và bây giờ anh ấy đang đợi mầm cây nảy lên."