(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sprænge
B1
verbum B1 Tổng quát

sprænge

/ˈsbʁæŋə/
nổ mìn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sprænge"

Định nghĩa (Dansk)

At ødelægge eller åbne noget med sprængstoffer; at få noget til at briste eller eksplodere.

Ý nghĩa của "sprænge" trong tiếng Việt

Hành động sử dụng chất nổ để phá vỡ đá, công trình hoặc các vật liệu rắn khác; sự phóng ra một cách mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sprænge"

  • "De sprængte bjerget for at bygge en tunnel."

    "Họ nổ mìn ngọn núi để xây dựng một đường hầm."

  • "Politiet sprængte bomben i sikkerhedsafstand."

    "Cảnh sát đã cho nổ quả bom ở một khoảng cách an toàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sprænge"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sprænge" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sprænge" đúng ngữ cảnh

Từ 'sprænge' thường được dùng khi nói về việc sử dụng thuốc nổ để phá hủy hoặc mở một cái gì đó. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ hành động nổ khác, tập trung vào việc sử dụng chất nổ có kiểm soát.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sprænge"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at sprænge
De forsøgte at sprænge bankboksen.
(Họ đã cố gắng phá két sắt ngân hàng.)
Hiện tại sprænger
Bomben sprænger om få sekunder.
(Quả bom sẽ phát nổ trong vài giây.)
Quá khứ sprængte
Tyvene sprængte døren for at komme ind.
(Những tên trộm đã phá cửa để vào.)
Quá khứ phân từ sprængt
Bygningen er blevet sprængt i luften.
(Tòa nhà đã bị cho nổ tung.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg skal sprænge stenen med dynamit."

    "Tôi phải phá tảng đá bằng thuốc nổ."

  • "Vi vil sprænge hul i muren for at komme ind."

    "Chúng tôi sẽ phá một lỗ trên tường để vào trong."

  • "Man bør ikke sprænge bygninger uden tilladelse."

    "Không nên phá các tòa nhà mà không có sự cho phép."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Politiet fandt en bombe, som terroristerne planlagde at sprænge i lufthavnen."

    "Cảnh sát đã tìm thấy một quả bom mà bọn khủng bố đã lên kế hoạch kích nổ ở sân bay."

  • "Han talte om den dæmning, der kan sprænge, hvis vandstanden stiger yderligere."

    "Anh ấy nói về con đập có thể bị vỡ nếu mực nước dâng cao hơn nữa."

  • "Det er en farlig situation, som kan sprænge i luften når som helst."

    "Đó là một tình huống nguy hiểm có thể nổ tung bất cứ lúc nào."