(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fast
A2
adjective A2 Vật lý, Xây dựng, Kinh tế, Toán học (tùy ngữ cảnh)

fast

/fɑst/
rắn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fast"

Định nghĩa (Dansk)

Som har en stabil og sikker form; ikke flydende eller løs.

Ý nghĩa của "fast" trong tiếng Việt

Có hình dạng ổn định và chắc chắn; không lỏng hay chảy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fast"

  • "Isen er fast, så vi kan gå på den."

    "Băng đã rắn lại, vì vậy chúng ta có thể đi trên đó."

  • "Han har et fast greb om rattet."

    "Anh ấy nắm chặt vô lăng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fast"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fast" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fast" đúng ngữ cảnh

Từ 'fast' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'rắn' trong tiếng Việt khi nói về trạng thái vật chất, không lỏng hoặc chảy. Cần phân biệt với 'hurtig' (nhanh) khi nói về tốc độ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fast"