fast
Định nghĩa & Giải nghĩa "fast"
Định nghĩa (Dansk)
Som har en stabil og sikker form; ikke flydende eller løs.
Ý nghĩa của "fast" trong tiếng Việt
Có hình dạng ổn định và chắc chắn; không lỏng hay chảy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fast"
-
"Isen er fast, så vi kan gå på den."
"Băng đã rắn lại, vì vậy chúng ta có thể đi trên đó."
-
"Han har et fast greb om rattet."
"Anh ấy nắm chặt vô lăng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fast"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fast" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fast" đúng ngữ cảnh
Từ 'fast' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'rắn' trong tiếng Việt khi nói về trạng thái vật chất, không lỏng hoặc chảy. Cần phân biệt với 'hurtig' (nhanh) khi nói về tốc độ.