(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stadig
B1
adverbium B1 General

stadig

ˈstæːðɪ
vẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stadig"

Định nghĩa (Dansk)

Vedvarende; fortsat; uændret.

Ý nghĩa của "stadig" trong tiếng Việt

Tiếp tục tồn tại, còn lại, hoặc ở lại một nơi hoặc tình trạng cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stadig"

  • "Det regner stadig."

    "Trời vẫn đang mưa."

  • "Hun bor stadig i København."

    "Cô ấy vẫn sống ở Copenhagen."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stadig"

Đồng nghĩa

fortsat (tiếp tục)

Trái nghĩa

Cách dùng "stadig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stadig" đúng ngữ cảnh

Từ 'stadig' thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc tình trạng tiếp diễn, không thay đổi. Nó tương tự như 'vẫn' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái nhấn mạnh sự liên tục hơn. Cần phân biệt với 'endnu', cũng có nghĩa là 'vẫn', nhưng thường dùng để chỉ một tình huống chưa kết thúc hoặc một điều gì đó chưa xảy ra.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stadig"