(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uændret
B2
adjektiv B2 Thống kê, Tài chính, Kỹ thuật

uændret

/uˈɛnˀʁət/
chưa điều chỉnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uændret"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke ændret eller modificeret.

Ý nghĩa của "uændret" trong tiếng Việt

Chưa được điều chỉnh hoặc sửa đổi để tính đến các yếu tố hoặc điều kiện cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uændret"

  • "Prisen er uændret i forhold til sidste år."

    "Giá không thay đổi so với năm ngoái."

  • "Lovforslaget blev vedtaget i uændret form."

    "Dự luật đã được thông qua ở dạng không thay đổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uændret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uændret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uændret" đúng ngữ cảnh

Từ 'uændret' thường được dùng để chỉ trạng thái không thay đổi của một cái gì đó, tương tự như 'không đổi' hoặc 'chưa được sửa đổi' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'uretfalet', có nghĩa là 'chưa được sửa chữa' (ví dụ: lỗi sai).

Bảng chia từ (Bøjning) của "uændret"