(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stammende
B2
adverbium B2 Ngôn ngữ học

stammende

/ˈstɑmənə/
một cách lắp bắp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stammende"

Định nghĩa (Dansk)

På en usikker og tøvende måde, med gentagelser og pauser.

Ý nghĩa của "stammende" trong tiếng Việt

Một cách ngập ngừng hoặc lặp đi lặp lại, đặc biệt khi nói; bằng giọng lắp bắp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stammende"

  • "Han svarede stammende på spørgsmålet."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách lắp bắp."

  • "Hun fortalte stammende om ulykken."

    "Cô ấy kể về vụ tai nạn một cách lắp bắp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stammende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "stammende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stammende" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để mô tả cách nói chuyện của một người bị lắp bắp. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ sự ngập ngừng khác, ví dụ do dự.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stammende"