(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa normer
B1
substantiv (plural) B1 Xã hội học, Đạo đức học

normer

ˈnɶɐ̯mɐ
phép tắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "normer"

Định nghĩa (Dansk)

De uskrevne eller skrevne regler for acceptabel adfærd i en gruppe eller et samfund.

Ý nghĩa của "normer" trong tiếng Việt

Những tiêu chuẩn hành vi được coi là chấp nhận được hoặc đáng kính trọng trong một xã hội hoặc tình huống cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "normer"

  • "I Danmark er der uskrevne normer for, hvordan man opfører sig i offentligheden."

    "Ở Đan Mạch, có những quy tắc ứng xử bất thành văn ở nơi công cộng."

  • "De sociale normer ændrer sig over tid."

    "Các chuẩn mực xã hội thay đổi theo thời gian."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "normer"

Đồng nghĩa

standarder (tiêu chuẩn) regler (quy tắc)

Trái nghĩa

afvigelser (sự khác biệt, lệch lạc)

Cách dùng "normer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "normer" đúng ngữ cảnh

Từ 'normer' thường được dùng để chỉ các quy tắc, tiêu chuẩn xã hội. Cần phân biệt với 'regler' (quy tắc) thường mang tính chính thức hơn, ví dụ như luật lệ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "normer"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít en norm
Der er behov for en ny norm i samfundet.
(Cần có một chuẩn mực mới trong xã hội.)
Xác định số ít normen
Normen for påklædning er blevet mere afslappet.
(Quy tắc ăn mặc đã trở nên thoải mái hơn.)
Nguyên thể số nhiều normer
Samfundet har mange uskrevne normer.
(Xã hội có nhiều quy tắc bất thành văn.)
Xác định số nhiều normerne
Vi skal udfordre normerne.
(Chúng ta nên thách thức những chuẩn mực.)