stilfuldhed
Định nghĩa & Giải nghĩa "stilfuldhed"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være stilfuld; elegance og god smag i påklædning, udseende eller opførsel.
Ý nghĩa của "stilfuldhed" trong tiếng Việt
Tính chất thanh lịch, phong cách; sự sang trọng hoặc tinh tế trong ăn mặc, ngoại hình hoặc cách cư xử.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stilfuldhed"
-
"Hendes stilfuldhed var tydelig i hendes valg af tøj."
"Sự sành điệu của cô ấy thể hiện rõ trong cách lựa chọn trang phục."
-
"Han udstrålede stilfuldhed og selvtillid."
"Anh ấy toát lên sự sành điệu và tự tin."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stilfuldhed"
Đồng nghĩa
Cách dùng "stilfuldhed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stilfuldhed" đúng ngữ cảnh
Từ 'stilfuldhed' nhấn mạnh đến sự thanh lịch, phong cách và gu thẩm mỹ tốt. Cần phân biệt với 'mode', chỉ đơn giản là hợp thời trang.
Bảng chia từ (Bøjning) của "stilfuldhed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | stilfuldhed |
Hun er kendt for sin stilfuldhed.
(Cô ấy nổi tiếng với sự thanh lịch của mình.) |
| Xác định số ít | stilfuldheden |
Stilfuldheden i hendes hjem er bemærkelsesværdig.
(Sự thanh lịch trong ngôi nhà của cô ấy thật đáng chú ý.) |
| Nguyên thể số nhiều | stilfuldheder |
Livet er fuld af små stilfuldheder.
(Cuộc sống đầy những điều thanh lịch nhỏ nhặt.) |
| Xác định số nhiều | stilfuldhederne |
Stilfuldhederne i hendes tøj er tydelige.
(Sự thanh lịch trong trang phục của cô ấy rất rõ ràng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "I modeverdenen ser vi ofte forskellige stilfuldheder."
"Trong thế giới thời trang, chúng ta thường thấy những phong cách thanh lịch khác nhau."
- "Kunstudstillingerne var fyldt med stilfuldheder, der fascinerede publikum."
"Các cuộc triển lãm nghệ thuật tràn ngập những phong cách thanh lịch quyến rũ khán giả."
- "De forskellige stilfuldheder i indretningen afspejlede beboernes personligheder."
"Những phong cách thanh lịch khác nhau trong cách bài trí phản ánh cá tính của cư dân."