(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa elegance
B2
substantiv B2 Thời trang, Phong cách sống

elegance

/ˈelɪɡɑns/
vẻ thanh lịch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elegance"

Định nghĩa (Dansk)

Raffineret stil; smagfuldhed i udseende eller opførsel.

Ý nghĩa của "elegance" trong tiếng Việt

Vẻ thanh lịch, sang trọng, hợp thời trang; sự sành điệu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "elegance"

  • "Hendes elegance var slående."

    "Vẻ thanh lịch của cô ấy thật nổi bật."

  • "Han er kendt for sin elegance og charme."

    "Anh ấy nổi tiếng vì sự thanh lịch và quyến rũ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elegance"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "elegance" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "elegance" đúng ngữ cảnh

Từ 'elegance' trong tiếng Đan Mạch mang ý nghĩa tương tự như 'vẻ thanh lịch' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ phong thái hoặc vẻ ngoài tinh tế, sang trọng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "elegance"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít elegance
Hendes elegance var tydelig for alle.
(Sự thanh lịch của cô ấy rõ ràng với tất cả mọi người.)
Xác định số ít elegancen
Elegancen i hendes bevægelser var bemærkelsesværdig.
(Sự thanh lịch trong những cử động của cô ấy thật đáng chú ý.)
Nguyên thể số nhiều elegancer
Der findes mange elegancer i modens verden.
(Có rất nhiều vẻ thanh lịch trong thế giới thời trang.)
Xác định số nhiều elegancerne
Elegancerne i de gamle film er inspirerende.
(Sự thanh lịch trong những bộ phim cũ thật truyền cảm hứng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Hendes eleganceudstråling var tydelig for alle i rummet."

    "Sự toát lên vẻ thanh lịch của cô ấy rõ ràng với tất cả mọi người trong phòng."

  • "Vi beundrer designets elegancefaktor og dets enkle linjer."

    "Chúng tôi ngưỡng mộ yếu tố thanh lịch của thiết kế và những đường nét đơn giản của nó."

  • "Denne elegancekollektion er inspireret af naturens former."

    "Bộ sưu tập thanh lịch này được lấy cảm hứng từ các hình thái của tự nhiên."