stillestående
/ˈstiləˌstoːˀənə/
đứng yên
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "stillestående"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke i bevægelse; uden bevægelse.
Ý nghĩa của "stillestående" trong tiếng Việt
Không di chuyển; đứng yên.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stillestående"
-
"Bilen er stillestående."
"Chiếc xe ô tô đang đứng yên."
-
"Vandet i søen var helt stillestående."
"Nước trong hồ hoàn toàn đứng yên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stillestående"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stillestående" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stillestående" đúng ngữ cảnh
Từ 'stillestående' thường được dùng để chỉ trạng thái không di chuyển của vật thể. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự tĩnh lặng, ví dụ như 'rolig' (yên tĩnh) dùng cho người hoặc không gian.