urolig
Định nghĩa & Giải nghĩa "urolig"
Định nghĩa (Dansk)
Ængstelig eller nervøs; rastløs.
Ý nghĩa của "urolig" trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc có vẻ bồn chồn, lo lắng hoặc kích động.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "urolig"
-
"Hun var urolig for eksamen."
"Cô ấy bồn chồn lo lắng cho kỳ thi."
-
"Vejret var uroligt, og vi besluttede at blive hjemme."
"Thời tiết bất ổn, và chúng tôi quyết định ở nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "urolig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "urolig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "urolig" đúng ngữ cảnh
Từ "urolig" thường được sử dụng để mô tả cảm giác bồn chồn, lo lắng hoặc không yên. Nó có thể áp dụng cho cả người và tình huống. Cần phân biệt với từ "bekymret" (lo lắng) vì "urolig" nhấn mạnh sự bất an và bồn chồn hơn.