(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa urolig
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Văn học

urolig

/ˈuːˌroˀli/
tâm hồn xao động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "urolig"

Định nghĩa (Dansk)

Ængstelig eller nervøs; rastløs.

Ý nghĩa của "urolig" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc có vẻ bồn chồn, lo lắng hoặc kích động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "urolig"

  • "Hun var urolig for eksamen."

    "Cô ấy bồn chồn lo lắng cho kỳ thi."

  • "Vejret var uroligt, og vi besluttede at blive hjemme."

    "Thời tiết bất ổn, và chúng tôi quyết định ở nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "urolig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "urolig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "urolig" đúng ngữ cảnh

Từ "urolig" thường được sử dụng để mô tả cảm giác bồn chồn, lo lắng hoặc không yên. Nó có thể áp dụng cho cả người và tình huống. Cần phân biệt với từ "bekymret" (lo lắng) vì "urolig" nhấn mạnh sự bất an và bồn chồn hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "urolig"