udvikling
Định nghĩa & Giải nghĩa "udvikling"
Định nghĩa (Dansk)
En proces med vækst, fremskridt eller forbedring.
Ý nghĩa của "udvikling" trong tiếng Việt
Quá trình phát triển hoặc cải thiện
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udvikling"
-
"Landets økonomiske udvikling er imponerende."
"Sự phát triển kinh tế của đất nước thật ấn tượng."
-
"Barnets udvikling følges nøje af forældrene."
"Sự phát triển của đứa trẻ được cha mẹ theo dõi sát sao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udvikling"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udvikling" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udvikling" đúng ngữ cảnh
Từ 'udvikling' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự phát triển' trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sự phát triển kinh tế đến sự phát triển cá nhân. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của từ.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udvikling"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udvikling |
Denne udvikling er positiv.
(Sự phát triển này là tích cực.) |
| Xác định số ít | udviklingen |
Jeg følger udviklingen nøje.
(Tôi theo dõi sự phát triển một cách chặt chẽ.) |
| Nguyên thể số nhiều | udviklinger |
Der er mange forskellige udviklinger i gang.
(Có nhiều sự phát triển khác nhau đang diễn ra.) |
| Xác định số nhiều | udviklingerne |
Vi skal analysere udviklingerne grundigt.
(Chúng ta cần phân tích kỹ lưỡng các sự phát triển.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Den teknologiske udvikling går hurtigt."
"Sự phát triển công nghệ diễn ra nhanh chóng."
- "Vi ser en positiv udvikling i økonomien."
"Chúng ta thấy một sự phát triển tích cực trong nền kinh tế."
- "Danmark har oplevet en stor udvikling inden for grøn energi."
"Đan Mạch đã trải qua một sự phát triển lớn trong lĩnh vực năng lượng xanh."
- "De seneste års udviklinger inden for teknologi har været bemærkelsesværdige."
"Những phát triển trong công nghệ những năm gần đây thật đáng chú ý."
- "Økonomiske udviklinger kan være svære at forudsige."
"Những phát triển kinh tế có thể khó dự đoán."
- "Virksomheden har investeret i flere udviklinger af nye produkter."
"Công ty đã đầu tư vào nhiều sự phát triển sản phẩm mới."