(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udvikling
B1
substantiv B1 Kinh tế, Xã hội, Khoa học

udvikling

/ˈuːˌve̝ɡ̊lɪŋ/
sự phát triển
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udvikling"

Định nghĩa (Dansk)

En proces med vækst, fremskridt eller forbedring.

Ý nghĩa của "udvikling" trong tiếng Việt

Quá trình phát triển hoặc cải thiện

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udvikling"

  • "Landets økonomiske udvikling er imponerende."

    "Sự phát triển kinh tế của đất nước thật ấn tượng."

  • "Barnets udvikling følges nøje af forældrene."

    "Sự phát triển của đứa trẻ được cha mẹ theo dõi sát sao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udvikling"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "udvikling" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udvikling" đúng ngữ cảnh

Từ 'udvikling' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự phát triển' trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sự phát triển kinh tế đến sự phát triển cá nhân. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của từ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udvikling"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udvikling
Denne udvikling er positiv.
(Sự phát triển này là tích cực.)
Xác định số ít udviklingen
Jeg følger udviklingen nøje.
(Tôi theo dõi sự phát triển một cách chặt chẽ.)
Nguyên thể số nhiều udviklinger
Der er mange forskellige udviklinger i gang.
(Có nhiều sự phát triển khác nhau đang diễn ra.)
Xác định số nhiều udviklingerne
Vi skal analysere udviklingerne grundigt.
(Chúng ta cần phân tích kỹ lưỡng các sự phát triển.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Den teknologiske udvikling går hurtigt."

    "Sự phát triển công nghệ diễn ra nhanh chóng."

  • "Vi ser en positiv udvikling i økonomien."

    "Chúng ta thấy một sự phát triển tích cực trong nền kinh tế."

  • "Danmark har oplevet en stor udvikling inden for grøn energi."

    "Đan Mạch đã trải qua một sự phát triển lớn trong lĩnh vực năng lượng xanh."

Danh từ số nhiều
  • "De seneste års udviklinger inden for teknologi har været bemærkelsesværdige."

    "Những phát triển trong công nghệ những năm gần đây thật đáng chú ý."

  • "Økonomiske udviklinger kan være svære at forudsige."

    "Những phát triển kinh tế có thể khó dự đoán."

  • "Virksomheden har investeret i flere udviklinger af nye produkter."

    "Công ty đã đầu tư vào nhiều sự phát triển sản phẩm mới."