impuls
Định nghĩa & Giải nghĩa "impuls"
Định nghĩa (Dansk)
En pludselig trang eller tilskyndelse til at handle.
Ý nghĩa của "impuls" trong tiếng Việt
Một thôi thúc hoặc mong muốn mạnh mẽ, đột ngột để hành động.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "impuls"
-
"Han fulgte sin impuls og købte en ny bil."
"Anh ấy làm theo thôi thúc của mình và mua một chiếc xe hơi mới."
-
"Jeg havde en impuls til at løbe væk."
"Tôi có một thôi thúc muốn bỏ chạy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impuls"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "impuls" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "impuls" đúng ngữ cảnh
Từ 'impuls' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'thúc đẩy' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một mong muốn hoặc thôi thúc đột ngột và mạnh mẽ để hành động. Cần phân biệt với các từ như 'motivation' (động lực) mang tính lâu dài và có kế hoạch hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "impuls"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | impuls |
Han fik en impuls til at købe en ny bil.
(Anh ấy có một sự thôi thúc mua một chiếc xe hơi mới.) |
| Xác định số ít | impulsen |
Jeg kunne ikke modstå impulsen.
(Tôi không thể cưỡng lại sự thôi thúc đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | impulser |
Der er mange impulser i moderne kunst.
(Có rất nhiều ảnh hưởng trong nghệ thuật hiện đại.) |
| Xác định số nhiều | impulserne |
Impulserne fra publikum var positive.
(Những sự thôi thúc từ khán giả là tích cực.) |