(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa impuls
B1
substantiv B1 Tâm lý học, Đời sống hàng ngày, Vật lý

impuls

/ˈimpuˌls/
thúc đẩy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impuls"

Định nghĩa (Dansk)

En pludselig trang eller tilskyndelse til at handle.

Ý nghĩa của "impuls" trong tiếng Việt

Một thôi thúc hoặc mong muốn mạnh mẽ, đột ngột để hành động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "impuls"

  • "Han fulgte sin impuls og købte en ny bil."

    "Anh ấy làm theo thôi thúc của mình và mua một chiếc xe hơi mới."

  • "Jeg havde en impuls til at løbe væk."

    "Tôi có một thôi thúc muốn bỏ chạy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impuls"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "impuls" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "impuls" đúng ngữ cảnh

Từ 'impuls' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'thúc đẩy' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một mong muốn hoặc thôi thúc đột ngột và mạnh mẽ để hành động. Cần phân biệt với các từ như 'motivation' (động lực) mang tính lâu dài và có kế hoạch hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "impuls"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít impuls
Han fik en impuls til at købe en ny bil.
(Anh ấy có một sự thôi thúc mua một chiếc xe hơi mới.)
Xác định số ít impulsen
Jeg kunne ikke modstå impulsen.
(Tôi không thể cưỡng lại sự thôi thúc đó.)
Nguyên thể số nhiều impulser
Der er mange impulser i moderne kunst.
(Có rất nhiều ảnh hưởng trong nghệ thuật hiện đại.)
Xác định số nhiều impulserne
Impulserne fra publikum var positive.
(Những sự thôi thúc từ khán giả là tích cực.)