(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa støbeform
B1
substantiv B1 Nghệ thuật, Khoa học tự nhiên, Nấu ăn

støbeform

ˈstøːbəˌfɔrm
khuôn đúc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "støbeform"

Định nghĩa (Dansk)

En form, der bruges til at støbe et materiale i en bestemt form.

Ý nghĩa của "støbeform" trong tiếng Việt

Khuôn hoặc mô hình xung quanh hoặc trên đó một vật gì đó được hình thành hoặc định hình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "støbeform"

  • "Denne støbeform er lavet af stål."

    "Khuôn đúc này được làm từ thép."

  • "Fabrikken bruger en avanceret støbeform til at producere plastikdele."

    "Nhà máy sử dụng một khuôn đúc tiên tiến để sản xuất các bộ phận bằng nhựa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "støbeform"

Đồng nghĩa

Cách dùng "støbeform" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "støbeform" đúng ngữ cảnh

Từ "støbeform" thường được dùng trong ngữ cảnh sản xuất và công nghiệp, khi nói về việc tạo ra các vật thể bằng cách đổ vật liệu lỏng vào khuôn. Cần phân biệt với các loại khuôn khác như khuôn làm bánh (bageform).

Bảng chia từ (Bøjning) của "støbeform"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít støbeform
Jeg har brug for en støbeform til at lave kager.
(Tôi cần một khuôn để làm bánh.)
Xác định số ít støbeformen
Støbeformen er lavet af metal.
(Khuôn được làm bằng kim loại.)
Nguyên thể số nhiều støbeforme
Vi har mange støbeforme i forskellige størrelser.
(Chúng tôi có nhiều khuôn với các kích cỡ khác nhau.)
Xác định số nhiều støbeformene
Støbeformene skal rengøres efter brug.
(Các khuôn cần được làm sạch sau khi sử dụng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en støbeform til at lave chokolade."

    "Tôi cần một khuôn để làm sô cô la."

  • "Han købte en ny støbeform til sin hobby."

    "Anh ấy đã mua một khuôn mới cho sở thích của mình."

  • "Det er vigtigt at vælge en støbeform af god kvalitet."

    "Điều quan trọng là phải chọn một khuôn có chất lượng tốt."

Sở hữu cách (-s)
  • "Støbeformens design er afgørende for resultatet."

    "Thiết kế của khuôn đúc là yếu tố quyết định kết quả."

  • "Jeg undersøger støbeformens holdbarhed inden brug."

    "Tôi kiểm tra độ bền của khuôn đúc trước khi sử dụng."

  • "Produktionen afhænger af støbeformens præcision."

    "Sản xuất phụ thuộc vào độ chính xác của khuôn đúc."