støtte
Định nghĩa & Giải nghĩa "støtte"
Định nghĩa (Dansk)
at give hjælp, opbakning eller tilslutning til nogen eller noget
Ý nghĩa của "støtte" trong tiếng Việt
Thể hiện sự ủng hộ hoặc chấp thuận đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "støtte"
-
"Jeg støtter din beslutning fuldt ud."
"Tôi hoàn toàn ủng hộ quyết định của bạn."
-
"Vi støtter ofrene for jordskælvet med penge."
"Chúng tôi ủng hộ các nạn nhân của trận động đất bằng tiền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "støtte"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "støtte" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "støtte" đúng ngữ cảnh
Từ 'støtte' có nghĩa rộng hơn 'ủng hộ' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa giúp đỡ về mặt vật chất. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "støtte"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at støtte |
Det er vigtigt at støtte dem, der har brug for hjælp.
(Việc hỗ trợ những người cần giúp đỡ là rất quan trọng.) |
| Hiện tại | støtter |
Hun støtter sin bror i hans beslutning.
(Cô ấy ủng hộ quyết định của anh trai mình.) |
| Quá khứ | støttede |
Regeringen støttede det nye projekt økonomisk.
(Chính phủ đã hỗ trợ tài chính cho dự án mới.) |
| Quá khứ phân từ | støttet |
Han har altid følt sig støttet af sin familie.
(Anh ấy luôn cảm thấy được gia đình ủng hộ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil støtte dig i din beslutning."
"Tôi sẽ ủng hộ bạn trong quyết định của bạn."
- "Hun skal støtte sin bror økonomisk næste år."
"Cô ấy sẽ phải hỗ trợ anh trai mình về mặt tài chính vào năm tới."
- "Vi kommer til at støtte projektet med alle vores ressourcer."
"Chúng tôi sẽ hỗ trợ dự án bằng tất cả nguồn lực của mình."