(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa støtte
A2
verbum A2 Tổng quát

støtte

ˈstøtə
ủng hộ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "støtte"

Định nghĩa (Dansk)

at give hjælp, opbakning eller tilslutning til nogen eller noget

Ý nghĩa của "støtte" trong tiếng Việt

Thể hiện sự ủng hộ hoặc chấp thuận đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "støtte"

  • "Jeg støtter din beslutning fuldt ud."

    "Tôi hoàn toàn ủng hộ quyết định của bạn."

  • "Vi støtter ofrene for jordskælvet med penge."

    "Chúng tôi ủng hộ các nạn nhân của trận động đất bằng tiền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "støtte"

Đồng nghĩa

bakke op om (ủng hộ, hậu thuẫn) tilslutte sig (tán thành, đồng ý)

Trái nghĩa

modarbejde (phản đối, chống đối) bekæmpe (chống lại, đấu tranh chống lại)

Cách dùng "støtte" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "støtte" đúng ngữ cảnh

Từ 'støtte' có nghĩa rộng hơn 'ủng hộ' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa giúp đỡ về mặt vật chất. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "støtte"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at støtte
Det er vigtigt at støtte dem, der har brug for hjælp.
(Việc hỗ trợ những người cần giúp đỡ là rất quan trọng.)
Hiện tại støtter
Hun støtter sin bror i hans beslutning.
(Cô ấy ủng hộ quyết định của anh trai mình.)
Quá khứ støttede
Regeringen støttede det nye projekt økonomisk.
(Chính phủ đã hỗ trợ tài chính cho dự án mới.)
Quá khứ phân từ støttet
Han har altid følt sig støttet af sin familie.
(Anh ấy luôn cảm thấy được gia đình ủng hộ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil støtte dig i din beslutning."

    "Tôi sẽ ủng hộ bạn trong quyết định của bạn."

  • "Hun skal støtte sin bror økonomisk næste år."

    "Cô ấy sẽ phải hỗ trợ anh trai mình về mặt tài chính vào năm tới."

  • "Vi kommer til at støtte projektet med alle vores ressourcer."

    "Chúng tôi sẽ hỗ trợ dự án bằng tất cả nguồn lực của mình."