(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opbakning
B1
substantiv B1 Thể thao

opbakning

ˈɔpˌbæɡ̊neŋ
cổ vũ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opbakning"

Định nghĩa (Dansk)

Støtte eller opmuntring, især i forbindelse med en præstation eller et projekt.

Ý nghĩa của "opbakning" trong tiếng Việt

Hoạt động cổ vũ, trong đó mọi người hô vang để khuyến khích một đội tại một sự kiện thể thao.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opbakning"

  • "Holdet fik stor opbakning fra publikum."

    "Đội đã nhận được sự cổ vũ lớn từ khán giả."

  • "Projektet har brug for mere opbakning fra ledelsen."

    "Dự án cần thêm sự ủng hộ từ ban lãnh đạo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opbakning"

Đồng nghĩa

støtte (ủng hộ) tilslutning (sự tán thành)

Trái nghĩa

Cách dùng "opbakning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opbakning" đúng ngữ cảnh

Từ 'opbakning' thường được sử dụng để chỉ sự ủng hộ tinh thần hoặc vật chất mà một người hoặc một nhóm nhận được để thực hiện một mục tiêu nào đó. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thể thao đến kinh doanh và chính trị. Cần phân biệt với từ 'støtte', cũng có nghĩa là ủng hộ, nhưng 'opbakning' mang sắc thái mạnh mẽ và tích cực hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opbakning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít opbakning
Projektet fik stor opbakning fra befolkningen.
(Dự án nhận được sự ủng hộ lớn từ người dân.)
Xác định số ít opbakningen
Opbakningen til reformen er faldende.
(Sự ủng hộ dành cho cuộc cải cách đang giảm sút.)
Nguyên thể số nhiều opbakninger
Der er mange forskellige opbakninger til det nye lovforslag.
(Có rất nhiều sự ủng hộ khác nhau cho dự luật mới.)
Xác định số nhiều opbakningerne
Opbakningerne fra de lokale virksomheder var afgørende for succesen.
(Sự ủng hộ từ các công ty địa phương là yếu tố quyết định cho sự thành công.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Virksomheden fik stor opbakning fra investorerne."

    "Công ty đã nhận được sự ủng hộ lớn từ các nhà đầu tư."

  • "Uden familiens opbakning havde jeg aldrig klaret det."

    "Nếu không có sự ủng hộ của gia đình, tôi sẽ không bao giờ làm được điều đó."

  • "Projektet er afhængigt af offentlighedens opbakning."

    "Dự án phụ thuộc vào sự ủng hộ của công chúng."