(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa støttet
B1
adjektiv B1 Tổng quát

støttet

/ˈstøtət/
được hỗ trợ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "støttet"

Định nghĩa (Dansk)

At være hjulpet eller opmuntret; at have modtaget støtte.

Ý nghĩa của "støttet" trong tiếng Việt

Đã được hỗ trợ; được duy trì về mặt tài chính hoặc tinh thần.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "støttet"

  • "Projektet er støttet af regeringen."

    "Dự án được chính phủ hỗ trợ."

  • "Hun følte sig støttet af sin familie i en svær tid."

    "Cô ấy cảm thấy được gia đình hỗ trợ trong thời gian khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "støttet"

Đồng nghĩa

understøttet (được trợ cấp, được viện trợ) bakket op (được ủng hộ)

Trái nghĩa

modarbejdet (bị cản trở, bị chống đối)

Cách dùng "støttet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "støttet" đúng ngữ cảnh

Từ 'støttet' thường được dùng để chỉ sự hỗ trợ về mặt tài chính, tinh thần, hoặc kỹ thuật. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau, ví dụ như 'understøttet' (được trợ cấp, thường là tài chính) hoặc 'bakket op' (được ủng hộ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "støttet"