(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opmuntret
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Giao tiếp xã hội

opmuntret

/ɔpˈmunˀtʁət/
vui vẻ lên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opmuntret"

Định nghĩa (Dansk)

I godt humør; i godt lune; glad og positiv.

Ý nghĩa của "opmuntret" trong tiếng Việt

Vui vẻ, phấn khởi, lạc quan một cách rõ rệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opmuntret"

  • "Hun blev opmuntret af de gode nyheder."

    "Cô ấy đã vui vẻ lên nhờ những tin tốt lành."

  • "Efter samtalen følte han sig mere opmuntret."

    "Sau cuộc trò chuyện, anh ấy cảm thấy vui vẻ hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opmuntret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "opmuntret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opmuntret" đúng ngữ cảnh

Từ 'opmuntret' diễn tả trạng thái vui vẻ, phấn khởi do được khuyến khích hoặc có điều gì đó tích cực xảy ra. Sắc thái mạnh hơn 'glad' (vui) nhưng không bằng 'lykkelig' (hạnh phúc). Thường dùng để miêu tả ai đó đang lấy lại tinh thần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opmuntret"