storsind
Định nghĩa & Giải nghĩa "storsind"
Định nghĩa (Dansk)
det at være storsindet; ædelmodighed
Ý nghĩa của "storsind" trong tiếng Việt
Sự cao thượng; lòng quảng đại và cao quý trong tâm hồn, đặc biệt là trong việc tha thứ những tổn thương hoặc xúc phạm; sự khoan dung.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "storsind"
-
"Hun viste stort storsind ved at tilgive ham."
"Cô ấy đã thể hiện lòng cao thượng lớn khi tha thứ cho anh ta."
-
"Det kræver storsind at acceptere kritik."
"Cần có lòng cao thượng để chấp nhận những lời chỉ trích."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "storsind"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "storsind" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "storsind" đúng ngữ cảnh
Từ 'storsind' thể hiện lòng cao thượng, sự quảng đại và khả năng tha thứ. Nó thường dùng để chỉ phẩm chất cao đẹp của một người khi đối diện với khó khăn hoặc sự xúc phạm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "storsind"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | storsind |
Hans storsind overraskede alle.
(Sự rộng lượng của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.) |
| Xác định số ít | storsindet |
Jeg beundrer storsindet i hendes beslutning.
(Tôi ngưỡng mộ sự cao thượng trong quyết định của cô ấy.) |
| Nguyên thể số nhiều | storsind |
Der findes mange storsind i verden.
(Có rất nhiều sự cao thượng trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | storsindene |
Vi husker storsindene, der hjalp os.
(Chúng tôi nhớ những người rộng lượng đã giúp chúng tôi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det kræver et storsind at tilgive sådan en handling."
"Cần có sự cao thượng để tha thứ cho một hành động như vậy."
- "Hun viste et storsind ved at hjælpe sin tidligere fjende."
"Cô ấy đã thể hiện sự cao thượng khi giúp đỡ kẻ thù cũ của mình."
- "I krisetider er et storsind afgørende for at bevare sammenholdet."
"Trong thời kỳ khủng hoảng, sự cao thượng là rất quan trọng để duy trì sự gắn kết."
- "Politiske ledere bør udvise større storsinder i forhandlinger."
"Các nhà lãnh đạo chính trị nên thể hiện sự cao thượng lớn hơn trong các cuộc đàm phán."
- "De mange storsinder, der blev vist under krisen, var inspirerende."
"Nhiều sự cao thượng được thể hiện trong cuộc khủng hoảng thật đáng ngưỡng mộ."
- "Historien er fyldt med eksempler på storsinder, hvor enkeltpersoner har sat andres behov før deres egne."
"Lịch sử đầy rẫy những ví dụ về sự cao thượng, nơi các cá nhân đặt nhu cầu của người khác lên trước nhu cầu của bản thân."