(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa storsind
C1
substantiv C1 Đạo đức học, Tâm lý học, Xã hội học

storsind

stoːɐ̯ˈsɪnˀ
lòng cao thượng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "storsind"

Định nghĩa (Dansk)

det at være storsindet; ædelmodighed

Ý nghĩa của "storsind" trong tiếng Việt

Sự cao thượng; lòng quảng đại và cao quý trong tâm hồn, đặc biệt là trong việc tha thứ những tổn thương hoặc xúc phạm; sự khoan dung.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "storsind"

  • "Hun viste stort storsind ved at tilgive ham."

    "Cô ấy đã thể hiện lòng cao thượng lớn khi tha thứ cho anh ta."

  • "Det kræver storsind at acceptere kritik."

    "Cần có lòng cao thượng để chấp nhận những lời chỉ trích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "storsind"

Đồng nghĩa

ædelmodighed (lòng благородный, cao thượng) generøsitet (sự hào phóng, rộng lượng)

Trái nghĩa

Cách dùng "storsind" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "storsind" đúng ngữ cảnh

Từ 'storsind' thể hiện lòng cao thượng, sự quảng đại và khả năng tha thứ. Nó thường dùng để chỉ phẩm chất cao đẹp của một người khi đối diện với khó khăn hoặc sự xúc phạm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "storsind"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít storsind
Hans storsind overraskede alle.
(Sự rộng lượng của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Xác định số ít storsindet
Jeg beundrer storsindet i hendes beslutning.
(Tôi ngưỡng mộ sự cao thượng trong quyết định của cô ấy.)
Nguyên thể số nhiều storsind
Der findes mange storsind i verden.
(Có rất nhiều sự cao thượng trên thế giới.)
Xác định số nhiều storsindene
Vi husker storsindene, der hjalp os.
(Chúng tôi nhớ những người rộng lượng đã giúp chúng tôi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Det kræver et storsind at tilgive sådan en handling."

    "Cần có sự cao thượng để tha thứ cho một hành động như vậy."

  • "Hun viste et storsind ved at hjælpe sin tidligere fjende."

    "Cô ấy đã thể hiện sự cao thượng khi giúp đỡ kẻ thù cũ của mình."

  • "I krisetider er et storsind afgørende for at bevare sammenholdet."

    "Trong thời kỳ khủng hoảng, sự cao thượng là rất quan trọng để duy trì sự gắn kết."

Danh từ số nhiều
  • "Politiske ledere bør udvise større storsinder i forhandlinger."

    "Các nhà lãnh đạo chính trị nên thể hiện sự cao thượng lớn hơn trong các cuộc đàm phán."

  • "De mange storsinder, der blev vist under krisen, var inspirerende."

    "Nhiều sự cao thượng được thể hiện trong cuộc khủng hoảng thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Historien er fyldt med eksempler på storsinder, hvor enkeltpersoner har sat andres behov før deres egne."

    "Lịch sử đầy rẫy những ví dụ về sự cao thượng, nơi các cá nhân đặt nhu cầu của người khác lên trước nhu cầu của bản thân."