(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa smålighed
C2
substantiv C2 Tính cách/Hành vi

smålighed

/smɔˈliːəˌhe̝ð/
tính nhỏ mọn
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smålighed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være smålig; karakteriseret ved mangel på generøsitet og tolerance.

Ý nghĩa của "smålighed" trong tiếng Việt

Sự nhỏ mọn; tính keo kiệt, bủn xỉn hoặc không hào phóng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smålighed"

  • "Hans smålighed kom til udtryk, da han nægtede at give drikkepenge."

    "Sự nhỏ mọn của anh ta thể hiện khi anh ta từ chối cho tiền boa."

  • "Det er ren smålighed at klage over den lille fejl."

    "Thật là nhỏ mọn khi phàn nàn về một lỗi nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smålighed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "smålighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "smålighed" đúng ngữ cảnh

Từ "smålighed" trong tiếng Đan Mạch diễn tả tính nhỏ mọn, keo kiệt, thiếu hào phóng và độ lượng. Nó thường được dùng để chỉ hành vi hoặc thái độ hẹp hòi, ích kỷ. Cần phân biệt với các sắc thái khác nhau của sự tiết kiệm hoặc cẩn trọng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "smålighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít smålighed
Hans smålighed overraskede mig.
(Sự nhỏ nhen của anh ấy làm tôi ngạc nhiên.)
Xác định số ít småligheden
Småligheden i hans handlinger var tydelig.
(Sự nhỏ nhen trong hành động của anh ấy là rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều småligheder
Jeg er træt af alle de småligheder.
(Tôi mệt mỏi với tất cả những điều nhỏ nhặt đó.)
Xác định số nhiều smålighederne
Smålighederne i deres forhold ødelagde det.
(Những sự nhỏ nhen trong mối quan hệ của họ đã hủy hoại nó.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Småligheden i hans handlinger chokerede alle."

    "Sự nhỏ mọn trong hành động của anh ta đã gây sốc cho mọi người."

  • "Jeg kunne ikke tro, at småligheden kunne gå så vidt."

    "Tôi không thể tin rằng sự nhỏ mọn có thể đi xa đến thế."

  • "Beklager, men småligheden er ikke en attraktiv egenskab."

    "Xin lỗi, nhưng sự nhỏ mọn không phải là một phẩm chất hấp dẫn."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg forstår ikke hans smålighed i den sag."

    "Tôi không hiểu sự nhỏ nhen của anh ta trong vụ việc đó."

  • "Det var en grim form for smålighed, da hun nægtede at dele kagen."

    "Đó là một hình thức nhỏ nhen xấu xí khi cô ấy từ chối chia sẻ bánh."

  • "I politik er smålighed ofte et våben."

    "Trong chính trị, sự nhỏ nhen thường là một vũ khí."

Sở hữu cách (-s)
  • "Hans småligheds konsekvenser var ødelæggende for teamets moral."

    "Hậu quả từ sự nhỏ nhen của anh ta đã tàn phá tinh thần của đội."

  • "Vi så et tydeligt eksempel på hendes småligheds indflydelse på beslutningsprocessen."

    "Chúng tôi đã thấy một ví dụ rõ ràng về ảnh hưởng của sự nhỏ nhen của cô ấy đến quá trình ra quyết định."

  • "Beklager jeg dig for chefens småligheds skyld."

    "Tôi xin lỗi bạn vì sự nhỏ nhen của ông chủ."