(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa strømkilde
B1
substantiv B1 Kỹ thuật điện, Năng lượng

strømkilde

/ˈstʁœmˌkʰildə/
nguồn điện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "strømkilde"

Định nghĩa (Dansk)

En enhed eller et stof, der leverer elektrisk energi eller andre former for energi.

Ý nghĩa của "strømkilde" trong tiếng Việt

Một thiết bị hoặc chất cung cấp năng lượng điện hoặc các dạng năng lượng khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "strømkilde"

  • "Denne radio kører på batterier, så den har brug for en strømkilde."

    "Cái radio này chạy bằng pin, vì vậy nó cần một nguồn điện."

  • "Stikkontakten er en almindelig strømkilde i de fleste hjem."

    "Ổ cắm điện là một nguồn điện phổ biến trong hầu hết các gia đình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strømkilde"

Đồng nghĩa

energikilde (nguồn năng lượng)

Cách dùng "strømkilde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "strømkilde" đúng ngữ cảnh

Từ 'strømkilde' thường được sử dụng để chỉ các nguồn điện như pin, máy phát điện, hoặc ổ cắm điện. Cần phân biệt với 'kraftkilde', có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các nguồn năng lượng không phải điện.

Bảng chia từ (Bøjning) của "strømkilde"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít strømkilde
En strømkilde er nødvendig for at drive apparatet.
(Cần một nguồn điện để vận hành thiết bị.)
Xác định số ít strømkilden
Strømkilden er placeret under bordet.
(Nguồn điện được đặt dưới bàn.)
Nguyên thể số nhiều strømkilder
Vi har brug for flere strømkilder til projektet.
(Chúng tôi cần thêm nhiều nguồn điện cho dự án.)
Xác định số nhiều strømkilderne
Strømkilderne er blevet kontrolleret af teknikeren.
(Các nguồn điện đã được kỹ thuật viên kiểm tra.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En pålidelig strømkilde er afgørende for hospitalets drift."

    "Một nguồn điện đáng tin cậy là rất quan trọng cho hoạt động của bệnh viện."

  • "Jeg skal finde en ny strømkilde til min computer, fordi den gamle er gået i stykker."

    "Tôi cần tìm một nguồn điện mới cho máy tính của tôi vì cái cũ đã bị hỏng."

  • "Denne strømkilde er mere effektiv end den, vi brugte før."

    "Nguồn điện này hiệu quả hơn cái chúng ta đã sử dụng trước đây."

Sở hữu cách (-s)
  • "Batteriet er strømkildens vigtigste komponent."

    "Pin là thành phần quan trọng nhất của nguồn điện."

  • "Jeg undersøger strømkildens effektivitet."

    "Tôi đang kiểm tra hiệu quả của nguồn điện."

  • "Manglen på vedligeholdelse forkortede strømkildens levetid."

    "Việc thiếu bảo trì đã rút ngắn tuổi thọ của nguồn điện."