strømkilde
Định nghĩa & Giải nghĩa "strømkilde"
Định nghĩa (Dansk)
En enhed eller et stof, der leverer elektrisk energi eller andre former for energi.
Ý nghĩa của "strømkilde" trong tiếng Việt
Một thiết bị hoặc chất cung cấp năng lượng điện hoặc các dạng năng lượng khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "strømkilde"
-
"Denne radio kører på batterier, så den har brug for en strømkilde."
"Cái radio này chạy bằng pin, vì vậy nó cần một nguồn điện."
-
"Stikkontakten er en almindelig strømkilde i de fleste hjem."
"Ổ cắm điện là một nguồn điện phổ biến trong hầu hết các gia đình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strømkilde"
Đồng nghĩa
Cách dùng "strømkilde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "strømkilde" đúng ngữ cảnh
Từ 'strømkilde' thường được sử dụng để chỉ các nguồn điện như pin, máy phát điện, hoặc ổ cắm điện. Cần phân biệt với 'kraftkilde', có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các nguồn năng lượng không phải điện.
Bảng chia từ (Bøjning) của "strømkilde"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | strømkilde |
En strømkilde er nødvendig for at drive apparatet.
(Cần một nguồn điện để vận hành thiết bị.) |
| Xác định số ít | strømkilden |
Strømkilden er placeret under bordet.
(Nguồn điện được đặt dưới bàn.) |
| Nguyên thể số nhiều | strømkilder |
Vi har brug for flere strømkilder til projektet.
(Chúng tôi cần thêm nhiều nguồn điện cho dự án.) |
| Xác định số nhiều | strømkilderne |
Strømkilderne er blevet kontrolleret af teknikeren.
(Các nguồn điện đã được kỹ thuật viên kiểm tra.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En pålidelig strømkilde er afgørende for hospitalets drift."
"Một nguồn điện đáng tin cậy là rất quan trọng cho hoạt động của bệnh viện."
- "Jeg skal finde en ny strømkilde til min computer, fordi den gamle er gået i stykker."
"Tôi cần tìm một nguồn điện mới cho máy tính của tôi vì cái cũ đã bị hỏng."
- "Denne strømkilde er mere effektiv end den, vi brugte før."
"Nguồn điện này hiệu quả hơn cái chúng ta đã sử dụng trước đây."
- "Batteriet er strømkildens vigtigste komponent."
"Pin là thành phần quan trọng nhất của nguồn điện."
- "Jeg undersøger strømkildens effektivitet."
"Tôi đang kiểm tra hiệu quả của nguồn điện."
- "Manglen på vedligeholdelse forkortede strømkildens levetid."
"Việc thiếu bảo trì đã rút ngắn tuổi thọ của nguồn điện."