(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa målløs
B1
adjektiv B1 Cảm xúc, Giao tiếp

målløs

/ˈmɔlːøs/
không nói nên lời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "målløs"

Định nghĩa (Dansk)

ikke i stand til at sige noget, især på grund af overraskelse eller chok

Ý nghĩa của "målløs" trong tiếng Việt

Không nói nên lời, câm lặng (thường là do cảm xúc mạnh mẽ); không thể nói được vì ngạc nhiên, sốc hoặc không biết nói gì.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "målløs"

  • "Hun blev helt målløs over hans frieri."

    "Cô ấy hoàn toàn không nói nên lời trước lời cầu hôn của anh ấy."

  • "Jeg stod målløs, da jeg så skaderne."

    "Tôi đứng lặng không nói nên lời khi nhìn thấy những thiệt hại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "målløs"

Đồng nghĩa

stum (câm) ordløs (không lời)

Trái nghĩa

talende (nói được)

Cách dùng "målløs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "målløs" đúng ngữ cảnh

Từ 'målløs' diễn tả trạng thái không nói nên lời do ngạc nhiên, sốc hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Tương tự như 'á khẩu' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "målløs"